DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.88 | 4.37 | 0.05 | 0.16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 71.49 | 1.69 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.06 | 0.00 | 0.09 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.10 | 1.08 | 1.08 | 1.08 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 0.00 | 5.92 | 0.00 | 8.94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -100.00 | -100.00 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2.16 | 1.64 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 70.77 | 0.34 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.24 | 100.00 | 64.78 | 100.00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93.27 | 101.01 | 24.18 | 489.54 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 556.58 | 30.41 | ||
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 5.72 | 26.66 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 862.37 | 66.47 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 42.90 | 11.95 | 12.97 | -1.00 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 14.12 | 6.88 | 7.60 | 0.62 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 14.10 | 6.87 | 7.58 | 0.61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.55 | 0.87 | 0.86 | 0.98 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.10 | 0.08 | 0.08 | 0.08 |