DUPONT
| Đơn vị | Q1 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 24,57 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -114,24 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,04 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Lần | -5,83 | 2,75 | 9,72 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3,50 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | -88,47 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | -18,17 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -74,02 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 154,33 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 635,80 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | 761,40 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,46 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.513,52 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2023 | Q4 2023 | Q4 2024 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -53,10 | -3,37 | 15,16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,52 | 0,93 | 3,91 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,25 | 0,43 | 3,55 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,41 | 0,59 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | -6,83 | 1,75 | 8,72 |