DUPONT
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.58 | 5.67 | 5.65 | 9.69 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.31 | 2.27 | 2.35 | 2.88 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.60 | 1.25 | 1.09 | 1.57 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.40 | 1.99 | 2.20 | 2.14 |
管理有効性
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 990.42 | 805.55 | 779.23 | 1,138.13 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20.22 | -18.67 | -3.27 | 46.06 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12.50 | 12.17 | 11.39 | 10.44 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.38 | 3.08 | 3.13 | 3.34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.96 | 99.47 | 98.74 | 97.87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 68.48 | 74.10 | 76.00 | 88.07 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 86.43 | 101.39 | 70.26 | 57.08 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 92.89 | 88.22 | 109.80 | 77.50 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 74.39 | 79.51 | 112.38 | 79.52 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 203.61 | 212.27 | 255.84 | 185.97 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 114.69 | 147.42 | 157.86 | 195.30 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.26 | 1.46 | 1.41 | 1.51 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.75 | 0.95 | 0.90 | 0.92 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.11 | 0.27 | 0.23 | 0.20 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.40 | 0.99 | 1.20 | 1.14 |