DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,67 | 5,65 | 9,69 | 8,11 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,27 | 2,35 | 2,88 | 2,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,25 | 1,09 | 1,57 | 1,68 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,99 | 2,20 | 2,14 | 1,93 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 805,55 | 779,23 | 1.138,13 | 1.073,01 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18,67 | -3,27 | 46,06 | -5,72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,17 | 11,39 | 10,44 | 10,49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,08 | 3,13 | 3,34 | 3,25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,47 | 98,74 | 97,87 | 97,97 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,10 | 76,00 | 88,07 | 78,94 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 101,39 | 70,26 | 57,08 | 52,21 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 88,22 | 109,80 | 77,50 | 70,53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 79,51 | 112,38 | 79,52 | 54,72 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 212,27 | 255,84 | 185,97 | 162,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 147,42 | 157,86 | 195,30 | 169,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,46 | 1,41 | 1,51 | 1,55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,95 | 0,90 | 0,92 | 0,95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,27 | 0,23 | 0,20 | 0,25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,99 | 1,20 | 1,14 | 0,93 |