DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,34 | -5,75 | 7,57 | 8,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,27 | -2,22 | 2,32 | 2,04 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,16 | 1,22 | 1,73 | 1,51 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,79 | 2,13 | 1,88 | 2,87 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 134,23 | 101,80 | 138,46 | 201,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39,01 | -24,16 | 36,01 | 45,79 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,92 | 5,34 | 7,37 | 7,38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,41 | -0,22 | 3,03 | 2,22 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 66,57 | 1.008,96 | 79,42 | 91,91 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 96,54 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 165,66 | 160,88 | 107,45 | 119,18 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 100,08 | 72,28 | 54,89 | 88,21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 92,94 | 74,03 | 49,36 | 137,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 258,17 | 230,14 | 164,81 | 208,87 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 20,49 | 20,69 | 25,53 | 28,49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,28 | 1,48 | 1,69 | 1,33 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,83 | 1,05 | 1,18 | 0,82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,23 | 0,22 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,79 | 1,13 | 0,88 | 1,87 |