DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,61 | 2,31 | 4,56 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,11 | 9,94 | 18,80 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,14 | 0,15 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,42 | 1,63 | 1,60 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 207,16 | 345,03 | 377,84 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 181,92 | 66,56 | 9,51 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,72 | 22,94 | 8,73 |
Tỷ lệ EBIT | % | 8,18 | 12,19 | 18,96 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 75,02 | 80,87 | 79,80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 66,97 | 100,84 | 124,22 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 444,84 | 299,53 | 311,65 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 37,19 | 31,91 | 10,03 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 81,02 | 60,32 | 39,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 470,39 | 325,50 | 358,02 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 538,84 | 303,67 | 545,70 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,02 | 1,33 | 1,58 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,92 | 1,24 | 1,52 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,49 | 0,41 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,42 | 0,67 | 0,63 |