| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 07/10/2026 | 0 | 3.003.400 | 3.390.600 | -387.200 | 61.761.242 | 69.723.536 | -7.962.294 |
| 06/10/2026 | 0 | 1.575.800 | 4.956.423 | -3.380.623 | 32.511.747 | 102.260.422 | -69.748.674 |
| 05/10/2026 | 0 | 1.050.000 | 2.807.914 | -1.757.914 | 22.111.035 | 59.129.414 | -37.018.379 |