| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | 6.295 | 18.903.849 | 4.481 | 12.239.989 | 9.978.200 | 205.189.595 |
| 06/10/2026 | 8.563 | 18.111.363 | 5.140 | 19.247.579 | 14.039.800 | 289.667.865 |
| 05/10/2026 | 3.875 | 7.590.409 | 4.607 | 13.058.008 | 6.076.400 | 127.957.493 |