| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | 4.949 | 9.919.188 | 3.216 | 13.934.942 | 6.092.900 | 146.896.785 |
| 30/12/2025 | 4.432 | 23.056.288 | 3.729 | 25.365.240 | 19.352.300 | 465.034.435 |
| 29/12/2025 | 5.160 | 12.914.577 | 2.750 | 11.347.370 | 7.973.400 | 190.641.365 |