| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 09/10/2026 | 0 | 110.200 | 202.700 | -92.500 | 8.379.050 | 15.412.281 | -7.033.232 |
| 08/10/2026 | 0 | 424.100 | 434.500 | -10.400 | 32.358.384 | 33.151.893 | -793.509 |
| 07/10/2026 | 0 | 173.900 | 122.900 | 51.000 | 13.292.755 | 9.394.362 | 3.898.393 |