| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 43.000 | 9.800 | 33.200 | 551.955 | 125.794 | 426.160 |
| 29/09/2026 | 0 | 8.100 | 104.990 | -96.890 | 104.138 | 1.349.808 | -1.245.670 |
| 28/09/2026 | 0 | 16.300 | 12.300 | 4.000 | 213.145 | 160.840 | 52.306 |