| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 657 | 1.132.869 | 446 | 1.489.935 | 700.500 | 8.991.725 |
| 29/09/2026 | 662 | 1.030.065 | 452 | 1.327.966 | 671.100 | 8.628.020 |
| 28/09/2026 | 508 | 864.378 | 318 | 1.077.067 | 593.300 | 7.758.225 |