| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 0 | 1.500 | -1.500 | 0 | 17.287 | -17.287 |
| 29/09/2026 | 0 | 1.700 | 4.400 | -2.700 | 19.505 | 50.483 | -30.978 |
| 28/09/2026 | 0 | 0 | 9.900 | -9.900 | 0 | 113.944 | -113.944 |