| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 599 | 5.500 | -4.901 | 14.124 | 129.682 | -115.559 |
| 29/09/2026 | 0 | 500 | 700 | -200 | 11.865 | 16.611 | -4.746 |
| 28/09/2026 | 0 | 500 | 1.300 | -800 | 11.842 | 30.788 | -18.947 |