| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 01/07/2026 | 0 | 200 | 408.920 | -408.720 | 14.747 | 30.151.514 | -30.136.767 |
| 30/06/2026 | 0 | 10.400 | 526.200 | -515.800 | 769.268 | 38.922.024 | -38.152.756 |