DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,28 | 12,90 | 22,99 | 12,56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 22,50 | 29,55 | 65,06 | 39,42 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,30 | 0,30 | 0,28 | 0,27 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,38 | 1,45 | 1,24 | 1,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.205,93 | 3.915,61 | 3.845,88 | 4.832,31 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 14,06 | 22,14 | -1,78 | 25,65 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 35,71 | 42,01 | 46,19 | 44,74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 28,86 | 36,75 | 85,25 | 45,92 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 87,11 | 90,91 | 95,88 | 93,71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,50 | 88,44 | 79,59 | 91,61 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 95,85 | 80,88 | 113,24 | 93,33 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 12,17 | 13,27 | 12,02 | 11,40 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 67,40 | 134,78 | 91,35 | 66,52 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 192,35 | 244,11 | 320,80 | 504,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -573,24 | -591,85 | 1.464,86 | 4.572,81 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,75 | 0,82 | 1,76 | 3,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,68 | 0,72 | 1,58 | 2,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,80 | 0,75 | 0,63 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,47 | 0,57 | 0,35 | 0,28 |