DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 12.90 | 22.99 | 12.56 | 13.32 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 29.55 | 65.06 | 39.42 | 37.41 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.30 | 0.28 | 0.27 | 0.30 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.45 | 1.24 | 1.19 | 1.19 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 3,915.61 | 3,845.88 | 4,832.31 | 5,945.57 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 22.14 | -1.78 | 25.65 | 23.04 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 42.01 | 46.19 | 44.74 | 45.67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 36.75 | 85.25 | 45.92 | 43.96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90.91 | 95.88 | 93.71 | 95.87 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.44 | 79.59 | 91.61 | 88.75 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 80.88 | 113.24 | 93.33 | 85.87 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 13.27 | 12.02 | 11.40 | 10.45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 134.78 | 91.35 | 66.52 | 77.54 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 244.11 | 320.80 | 504.08 | 381.00 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -591.85 | 1,464.86 | 4,572.81 | 3,863.69 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.82 | 1.76 | 3.18 | 2.65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.72 | 1.58 | 2.96 | 2.46 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.80 | 0.75 | 0.63 | 0.69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.57 | 0.35 | 0.28 | 0.29 |