| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 01/10/2026 | 0 | 672.480 | 284.500 | 387.980 | 52.733.803 | 22.309.611 | 30.424.192 |
| 30/09/2026 | 0 | 335.746 | 102.143 | 233.603 | 26.267.241 | 7.991.204 | 18.276.037 |
| 29/09/2026 | 0 | 92.200 | 215.810 | -123.610 | 7.135.506 | 16.701.883 | -9.566.377 |