| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 02/07/2026 | 0 | 15.900 | 280.187 | -264.287 | 820.270 | 14.454.658 | -13.634.387 |
| 01/07/2026 | 0 | 500 | 106.200 | -105.700 | 25.873 | 5.495.363 | -5.469.490 |
| 30/06/2026 | 0 | 11.100 | 165.020 | -153.920 | 579.212 | 8.610.953 | -8.031.741 |