| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 01/07/2026 | 0 | 1.670.400 | 523.500 | 1.146.900 | 42.827.284 | 13.421.985 | 29.405.300 |
| 30/06/2026 | 0 | 514.233 | 3.488.775 | -2.974.542 | 12.955.084 | 87.892.790 | -74.937.706 |