| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 30/09/2026 | 0 | 575.920 | 1.107.000 | -531.080 | 11.304.785 | 21.729.402 | -10.424.617 |
| 29/09/2026 | 0 | 1.392.590 | 1.745.570 | -352.980 | 27.376.556 | 34.315.696 | -6.939.140 |
| 28/09/2026 | 0 | 682.110 | 1.248.447 | -566.337 | 13.451.093 | 24.619.162 | -11.168.069 |