| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/09/2026 | 10.193 | 16.613.376 | 4.564 | 14.864.844 | 7.582.500 | 149.070.315 |
| 29/09/2026 | 13.165 | 17.621.522 | 4.685 | 18.028.147 | 9.460.700 | 185.973.815 |
| 28/09/2026 | 17.197 | 22.408.740 | 7.175 | 17.608.561 | 11.150.100 | 220.161.980 |