| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 02/10/2026 | 0 | 280.200 | 230.815 | 49.385 | 3.500.583 | 2.883.608 | 616.975 |
| 01/10/2026 | 0 | 61.100 | 120.000 | -58.900 | 753.176 | 1.479.233 | -726.057 |
| 30/09/2026 | 0 | 83.700 | 75.313 | 8.387 | 1.028.768 | 925.682 | 103.086 |