| Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | 1.084 | 4.144.724 | 1.578 | 6.170.625 | 2.640.900 | 32.993.180 |
| 01/10/2026 | 855 | 2.397.846 | 633 | 2.443.187 | 1.487.700 | 18.338.795 |
| 30/09/2026 | 700 | 2.016.084 | 878 | 2.533.799 | 1.324.400 | 16.278.380 |