Ngày | Số lệnh đặt mua | KL đặt mua | Số lệnh đặt bán | KL đặt bán | KL Khớp | GT Khớp (1000 VND) |
---|---|---|---|---|---|---|
07/03/2025 | 1.631 | 3.519.486 | 893 | 4.101.574 | 2.512.000 | 86.048.130 |
06/03/2025 | 2.635 | 6.110.705 | 1.349 | 5.942.966 | 4.685.300 | 160.211.700 |
05/03/2025 | 1.546 | 2.492.482 | 945 | 3.089.874 | 1.812.600 | 63.078.790 |