DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,70 | 6,31 | 8,87 | 10,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,75 | 4,65 | 5,91 | 5,83 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,64 | 0,73 | 0,70 | 0,84 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,89 | 1,85 | 2,14 | 2,22 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 16.412,66 | 19.349,38 | 23.878,03 | 32.556,27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 15,41 | 17,89 | 23,40 | 36,34 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,27 | 4,90 | 4,74 | 5,56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,88 | 6,08 | 7,39 | 6,83 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,71 | 93,71 | 96,37 | 96,92 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,13 | 81,53 | 83,04 | 88,10 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 112,16 | 78,94 | 95,44 | 81,88 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 23,81 | 29,28 | 29,57 | 39,60 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 124,45 | 69,68 | 74,69 | 84,78 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 364,46 | 307,29 | 365,07 | 302,91 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 7.189,40 | 7.229,91 | 9.943,85 | 10.682,99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,78 | 1,80 | 1,71 | 1,65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,64 | 1,58 | 1,55 | 1,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,38 | 0,30 | 0,30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,94 | 0,90 | 1,22 | 1,29 |