| Ngày | Room của Nhà đầu tư nước ngoài còn lại | Khối lượng NN Mua | Giá trị NN Mua (1000 VND) | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mua | Bán | Mua-Bán | Mua | Bán | Mua-Bán | ||
| 02/07/2026 | 0 | 42.500 | 18.600 | 23.900 | 398.706 | 174.492 | 224.213 |
| 01/07/2026 | 0 | 100 | 15.000 | -14.900 | 943 | 141.502 | -140.558 |
| 30/06/2026 | 0 | 123.100 | 57.700 | 65.400 | 1.147.590 | 537.904 | 609.686 |