|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
84.173
|
81.268
|
41.114
|
49.507
|
48.677
|
|
I. Tài sản tài chính
|
79.788
|
76.733
|
37.286
|
46.102
|
45.452
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
69.180
|
66.428
|
27.215
|
36.435
|
35.759
|
|
1.1. Tiền
|
69.180
|
66.428
|
27.215
|
26.435
|
35.759
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
|
10.000
|
0
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
9.197
|
9.197
|
9.197
|
9.197
|
9.197
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Các khoản cho vay
|
114.412
|
114.412
|
114.412
|
114.412
|
114.412
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-114.412
|
-114.412
|
-114.412
|
-114.412
|
-114.412
|
|
7. Các khoản phải thu
|
|
|
|
|
0
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
0
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
0
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
29.415
|
29.437
|
29.419
|
29.439
|
29.530
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
0
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
0
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
532.038
|
531.713
|
531.941
|
531.517
|
531.452
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-560.042
|
-560.042
|
-560.487
|
-560.487
|
-560.487
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
4.385
|
4.535
|
3.828
|
3.405
|
3.226
|
|
1. Tạm ứng
|
680
|
102
|
10
|
10
|
0
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
343
|
1.045
|
430
|
290
|
121
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
406
|
432
|
432
|
148
|
148
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.957
|
2.957
|
2.957
|
2.957
|
2.957
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
52.200
|
50.834
|
50.864
|
51.308
|
51.001
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
32.844
|
32.576
|
32.617
|
32.400
|
32.148
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12.442
|
12.305
|
12.388
|
12.296
|
12.171
|
|
- Nguyên giá
|
28.910
|
28.910
|
29.058
|
29.091
|
29.091
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16.468
|
-16.605
|
-16.671
|
-16.795
|
-16.920
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
0
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
0
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20.402
|
20.271
|
20.230
|
20.103
|
19.977
|
|
- Nguyên giá
|
46.069
|
46.069
|
46.069
|
46.069
|
46.069
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.667
|
-25.798
|
-25.839
|
-25.966
|
-26.092
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
0
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
0
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
0
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
19.356
|
18.258
|
18.247
|
18.908
|
18.853
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
35
|
24
|
13
|
674
|
619
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
19.321
|
18.234
|
18.234
|
18.234
|
18.234
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
136.372
|
132.101
|
91.978
|
100.815
|
99.678
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
4.833
|
4.784
|
3.513
|
3.261
|
4.360
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
4.833
|
4.784
|
3.513
|
3.261
|
4.360
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
1.098
|
1.053
|
1.053
|
1.052
|
1.052
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.245
|
468
|
136
|
115
|
881
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
110
|
110
|
70
|
70
|
70
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
57
|
55
|
45
|
85
|
47
|
|
11. Phải trả người lao động
|
744
|
633
|
493
|
476
|
472
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
85
|
83
|
95
|
98
|
93
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
280
|
248
|
106
|
151
|
512
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
277
|
1.197
|
577
|
277
|
297
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
937
|
937
|
937
|
937
|
937
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
0
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
0
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
0
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
131.539
|
127.317
|
88.466
|
97.554
|
95.318
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
131.539
|
127.317
|
88.466
|
97.554
|
95.318
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
969.530
|
969.530
|
969.530
|
969.530
|
969.530
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-219
|
-219
|
-219
|
-219
|
-219
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
0
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
525
|
525
|
525
|
525
|
525
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
0
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
0
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
10.724
|
10.724
|
10.724
|
10.724
|
10.724
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
11.264
|
11.264
|
11.264
|
11.264
|
11.264
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
14
|
14
|
14
|
14
|
14
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-859.993
|
-864.216
|
-903.067
|
-893.978
|
-896.215
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-572.266
|
-576.488
|
-626.041
|
-634.129
|
-636.365
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-287.727
|
-287.727
|
-277.026
|
-259.850
|
-259.850
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
136.372
|
132.101
|
91.978
|
100.815
|
99.678
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|