TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
105.212
|
97.384
|
92.048
|
87.923
|
84.173
|
I. Tài sản tài chính
|
101.170
|
92.654
|
87.587
|
83.545
|
79.788
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
32.786
|
80.409
|
76.005
|
72.274
|
69.180
|
1.1. Tiền
|
32.786
|
80.409
|
76.005
|
72.274
|
69.180
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
0
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
9.754
|
9.793
|
9.442
|
9.347
|
9.197
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
114.970
|
114.412
|
114.412
|
114.412
|
114.412
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-114.412
|
-114.412
|
-114.412
|
-114.412
|
-114.412
|
7. Các khoản phải thu
|
37
|
|
2
|
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
2
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
37
|
|
|
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
37
|
|
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
29.337
|
29.420
|
29.438
|
29.510
|
29.415
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
588.739
|
533.075
|
532.742
|
532.455
|
532.038
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-560.042
|
-560.042
|
-560.042
|
-560.042
|
-560.042
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
4.043
|
4.730
|
4.461
|
4.378
|
4.385
|
1. Tạm ứng
|
548
|
565
|
801
|
710
|
680
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
222
|
893
|
298
|
306
|
343
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
316
|
316
|
406
|
406
|
406
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.957
|
2.957
|
2.957
|
2.957
|
2.957
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
55.126
|
53.197
|
52.161
|
51.381
|
52.200
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
35.998
|
34.929
|
33.887
|
33.118
|
32.844
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.038
|
12.869
|
12.727
|
12.584
|
12.442
|
- Nguyên giá
|
28.910
|
28.910
|
28.910
|
28.910
|
28.910
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.871
|
-16.041
|
-16.183
|
-16.326
|
-16.468
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
22.959
|
22.060
|
21.161
|
20.534
|
20.402
|
- Nguyên giá
|
46.069
|
46.069
|
46.069
|
46.069
|
46.069
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23.110
|
-24.009
|
-24.908
|
-25.535
|
-25.667
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
19.128
|
18.267
|
18.273
|
18.263
|
19.356
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
40
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
50
|
18.227
|
46
|
35
|
35
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
19.078
|
|
18.227
|
18.227
|
19.321
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
160.339
|
150.581
|
144.209
|
139.303
|
136.372
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
7.835
|
4.554
|
4.370
|
4.468
|
4.833
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
7.835
|
4.554
|
4.370
|
4.468
|
4.833
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
1.104
|
1.110
|
1.095
|
1.094
|
1.098
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
696
|
556
|
561
|
575
|
1.245
|
9. Người mua trả tiền trước
|
478
|
478
|
298
|
110
|
110
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
96
|
102
|
80
|
69
|
57
|
11. Phải trả người lao động
|
1.410
|
830
|
938
|
751
|
744
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
50
|
62
|
72
|
71
|
85
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.789
|
203
|
111
|
515
|
280
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
276
|
276
|
276
|
345
|
277
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
937
|
937
|
937
|
937
|
937
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
152.503
|
146.026
|
139.839
|
134.835
|
131.539
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
152.503
|
146.026
|
139.839
|
134.835
|
131.539
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
969.530
|
969.530
|
969.530
|
969.530
|
969.530
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-219
|
-219
|
-219
|
-219
|
-219
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
525
|
525
|
525
|
525
|
525
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
10.724
|
10.724
|
10.724
|
10.724
|
10.724
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
11.264
|
11.264
|
11.264
|
11.264
|
11.264
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
14
|
14
|
14
|
14
|
14
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-839.029
|
-845.506
|
-851.693
|
-856.697
|
-859.993
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-551.536
|
-558.051
|
-564.086
|
-569.120
|
-572.266
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-287.493
|
-287.455
|
-287.607
|
-287.577
|
-287.727
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
160.339
|
150.581
|
144.209
|
139.303
|
136.372
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|