Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 84.173 81.268 41.114 49.507 48.677
I. Tài sản tài chính 79.788 76.733 37.286 46.102 45.452
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 69.180 66.428 27.215 36.435 35.759
1.1. Tiền 69.180 66.428 27.215 26.435 35.759
1.2. Các khoản tương đương tiền 10.000 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 9.197 9.197 9.197 9.197 9.197
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
4. Các khoản cho vay 114.412 114.412 114.412 114.412 114.412
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -114.412 -114.412 -114.412 -114.412 -114.412
7. Các khoản phải thu 0
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 0
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 0
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 29.415 29.437 29.419 29.439 29.530
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 532.038 531.713 531.941 531.517 531.452
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -560.042 -560.042 -560.487 -560.487 -560.487
II.Tài sản ngắn hạn khác 4.385 4.535 3.828 3.405 3.226
1. Tạm ứng 680 102 10 10 0
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 343 1.045 430 290 121
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 406 432 432 148 148
5. Tài sản ngắn hạn khác 2.957 2.957 2.957 2.957 2.957
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 52.200 50.834 50.864 51.308 51.001
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0
II. Tài sản cố định 32.844 32.576 32.617 32.400 32.148
1. Tài sản cố định hữu hình 12.442 12.305 12.388 12.296 12.171
- Nguyên giá 28.910 28.910 29.058 29.091 29.091
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.468 -16.605 -16.671 -16.795 -16.920
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 20.402 20.271 20.230 20.103 19.977
- Nguyên giá 46.069 46.069 46.069 46.069 46.069
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.667 -25.798 -25.839 -25.966 -26.092
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0
V. Tài sản dài hạn khác 19.356 18.258 18.247 18.908 18.853
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí trả trước dài hạn 35 24 13 674 619
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 19.321 18.234 18.234 18.234 18.234
5. Tài sản dài hạn khác 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 136.372 132.101 91.978 100.815 99.678
C. NỢ PHẢI TRẢ 4.833 4.784 3.513 3.261 4.360
I. Nợ phải trả ngắn hạn 4.833 4.784 3.513 3.261 4.360
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
1.1. Vay ngắn hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1.098 1.053 1.053 1.052 1.052
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 1.245 468 136 115 881
9. Người mua trả tiền trước 110 110 70 70 70
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 57 55 45 85 47
11. Phải trả người lao động 744 633 493 476 472
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 85 83 95 98 93
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 280 248 106 151 512
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 277 1.197 577 277 297
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 937 937 937 937 937
II. Nợ phải trả dài hạn 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 131.539 127.317 88.466 97.554 95.318
I. Vốn chủ sở hữu 131.539 127.317 88.466 97.554 95.318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 969.530 969.530 969.530 969.530 969.530
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 969.225 969.225 969.225 969.225 969.225
a. Cổ phiếu phổ thông 969.225 969.225 969.225 969.225 969.225
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần -219 -219 -219 -219 -219
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 525 525 525 525 525
1.5. Cổ phiếu quỹ 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 10.724 10.724 10.724 10.724 10.724
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 11.264 11.264 11.264 11.264 11.264
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 14 14 14 14 14
7. Lợi nhuận chưa phân phối -859.993 -864.216 -903.067 -893.978 -896.215
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -572.266 -576.488 -626.041 -634.129 -636.365
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -287.727 -287.727 -277.026 -259.850 -259.850
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 136.372 132.101 91.978 100.815 99.678
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm