Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 41.114 49.507 48.677 61.848 59.101
I. Tài sản tài chính 37.286 46.102 45.452 57.793 55.203
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 27.215 36.435 35.759 40.918 39.451
1.1. Tiền 27.215 26.435 35.759 40.918 39.451
1.2. Các khoản tương đương tiền 10.000 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 9.197 9.197 9.197 9.197 9.197
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 0
4. Các khoản cho vay 114.412 114.412 114.412 114.412 114.412
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -114.412 -114.412 -114.412 -114.412 -114.412
7. Các khoản phải thu 0
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 0
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 0
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 29.419 29.439 29.530 29.584 30.047
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 531.941 531.517 531.452 538.580 536.995
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -560.487 -560.487 -560.487 -560.487 -560.487
II.Tài sản ngắn hạn khác 3.828 3.405 3.226 4.055 3.898
1. Tạm ứng 10 10 0 27 95
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 430 290 121 911 397
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 432 148 148 148 148
5. Tài sản ngắn hạn khác 2.957 2.957 2.957 2.969 3.257
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 50.864 51.308 51.001 19.227 19.604
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0
II. Tài sản cố định 32.617 32.400 32.148 427 376
1. Tài sản cố định hữu hình 12.388 12.296 12.171 427 376
- Nguyên giá 29.058 29.091 29.091 16.768 16.768
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.671 -16.795 -16.920 -16.340 -16.391
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 20.230 20.103 19.977
- Nguyên giá 46.069 46.069 46.069 25.015 25.015
- Giá trị hao mòn lũy kế -25.839 -25.966 -26.092 -25.015 -25.015
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0
V. Tài sản dài hạn khác 18.247 18.908 18.853 18.800 19.228
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0
2. Chi phí trả trước dài hạn 13 674 619 564 992
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 18.234 18.234 18.234 18.236
5. Tài sản dài hạn khác 0 0 18.236
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 91.978 100.815 99.678 81.076 78.705
C. NỢ PHẢI TRẢ 3.513 3.261 4.360 3.599 3.469
I. Nợ phải trả ngắn hạn 3.513 3.261 4.360 3.599 3.469
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
1.1. Vay ngắn hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 1.053 1.052 1.052 1.054 1.094
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 136 115 881 115 164
9. Người mua trả tiền trước 70 70 70 70 70
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 45 85 47 137 90
11. Phải trả người lao động 493 476 472 514 542
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 95 98 93 37 42
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 106 151 512 457 256
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 577 277 297 277 297
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 937 937 937 937 913
II. Nợ phải trả dài hạn 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 88.466 97.554 95.318 77.477 75.237
I. Vốn chủ sở hữu 88.466 97.554 95.318 77.477 75.237
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 969.530 969.530 969.530 969.530 969.530
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 969.225 969.225 969.225 969.225 969.225
a. Cổ phiếu phổ thông 969.225 969.225 969.225 969.225 969.225
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần -219 -219 -219 -219 -219
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 525 525 525 525 525
1.5. Cổ phiếu quỹ 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 10.724 10.724 10.724 10.724 10.724
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 11.264 11.264 11.264 11.264 11.264
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 14 14 14 14 14
7. Lợi nhuận chưa phân phối -903.067 -893.978 -896.215 -914.055 -916.296
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện -626.041 -634.129 -636.365 -654.205 -656.446
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện -277.026 -259.850 -259.850 -259.850 -259.850
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 91.978 100.815 99.678 81.076 78.705
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm