|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
81,268
|
41,114
|
49,507
|
48,677
|
61,848
|
|
I. Tài sản tài chính
|
76,733
|
37,286
|
46,102
|
45,452
|
57,793
|
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
66,428
|
27,215
|
36,435
|
35,759
|
40,918
|
|
1.1. Tiền
|
66,428
|
27,215
|
26,435
|
35,759
|
40,918
|
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
|
|
10,000
|
0
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
9,197
|
9,197
|
9,197
|
9,197
|
9,197
|
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
114,412
|
114,412
|
114,412
|
114,412
|
114,412
|
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
-114,412
|
-114,412
|
-114,412
|
-114,412
|
-114,412
|
|
7. Các khoản phải thu
|
|
|
|
0
|
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
|
|
|
0
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
|
|
|
0
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
29,437
|
29,419
|
29,439
|
29,530
|
29,584
|
|
10. Phải thu nội bộ
|
|
|
|
0
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
|
|
|
0
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
531,713
|
531,941
|
531,517
|
531,452
|
538,445
|
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-560,042
|
-560,487
|
-560,487
|
-560,487
|
-560,487
|
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
4,535
|
3,828
|
3,405
|
3,226
|
4,055
|
|
1. Tạm ứng
|
102
|
10
|
10
|
0
|
27
|
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,045
|
430
|
290
|
121
|
911
|
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
432
|
432
|
148
|
148
|
148
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,957
|
2,957
|
2,957
|
2,957
|
0
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
0
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
50,834
|
50,864
|
51,308
|
51,001
|
19,227
|
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
0
|
0
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
0
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
|
|
|
0
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
32,576
|
32,617
|
32,400
|
32,148
|
427
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
12,305
|
12,388
|
12,296
|
12,171
|
427
|
|
- Nguyên giá
|
28,910
|
29,058
|
29,091
|
29,091
|
16,768
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-16,605
|
-16,671
|
-16,795
|
-16,920
|
-16,340
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
0
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
20,271
|
20,230
|
20,103
|
19,977
|
|
|
- Nguyên giá
|
46,069
|
46,069
|
46,069
|
46,069
|
25,015
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25,798
|
-25,839
|
-25,966
|
-26,092
|
-25,015
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
0
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
0
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
0
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
18,258
|
18,247
|
18,908
|
18,853
|
18,800
|
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
24
|
13
|
674
|
619
|
564
|
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
18,234
|
18,234
|
18,234
|
18,234
|
18,236
|
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
|
|
|
0
|
0
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
132,101
|
91,978
|
100,815
|
99,678
|
81,076
|
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
4,784
|
3,513
|
3,261
|
4,360
|
3,599
|
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
4,784
|
3,513
|
3,261
|
4,360
|
3,599
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
1,053
|
1,053
|
1,052
|
1,052
|
1,054
|
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
468
|
136
|
115
|
881
|
115
|
|
9. Người mua trả tiền trước
|
110
|
70
|
70
|
70
|
70
|
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
55
|
45
|
85
|
47
|
137
|
|
11. Phải trả người lao động
|
633
|
493
|
476
|
472
|
514
|
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
83
|
95
|
98
|
93
|
37
|
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
248
|
106
|
151
|
512
|
457
|
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
1,197
|
577
|
277
|
297
|
277
|
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
937
|
937
|
937
|
937
|
937
|
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
|
|
|
0
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
|
|
|
0
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
|
|
|
0
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
|
|
|
0
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
127,317
|
88,466
|
97,554
|
95,318
|
77,477
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
127,317
|
88,466
|
97,554
|
95,318
|
77,477
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
969,530
|
969,530
|
969,530
|
969,530
|
969,530
|
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
969,225
|
969,225
|
969,225
|
969,225
|
969,225
|
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
969,225
|
969,225
|
969,225
|
969,225
|
969,225
|
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
0
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-219
|
-219
|
-219
|
-219
|
-219
|
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
|
|
|
0
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
525
|
525
|
525
|
525
|
525
|
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
0
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
|
|
|
0
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
|
|
|
0
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
10,724
|
10,724
|
10,724
|
10,724
|
10,724
|
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
11,264
|
11,264
|
11,264
|
11,264
|
11,264
|
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
14
|
14
|
14
|
14
|
14
|
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
-864,216
|
-903,067
|
-893,978
|
-896,215
|
-914,055
|
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
-576,488
|
-626,041
|
-634,129
|
-636,365
|
-654,205
|
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
-287,727
|
-277,026
|
-259,850
|
-259,850
|
-259,850
|
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
|
|
|
0
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
132,101
|
91,978
|
100,815
|
99,678
|
81,076
|
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
135
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
2,969
|