TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN
|
1.062.648
|
1.134.129
|
142.907
|
105.212
|
84.173
|
I. Tài sản tài chính
|
1.061.831
|
1.101.239
|
107.696
|
101.170
|
79.788
|
1. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
269.857
|
18.445
|
61.708
|
32.786
|
69.180
|
1.1. Tiền
|
269.857
|
18.445
|
61.708
|
32.786
|
69.180
|
1.2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
|
|
|
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL)
|
363.394
|
356.285
|
9.914
|
9.754
|
9.197
|
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM)
|
270.000
|
474.140
|
|
|
|
4. Các khoản cho vay
|
146.189
|
181.266
|
128.160
|
114.970
|
114.412
|
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS)
|
0
|
|
|
|
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp
|
0
|
|
-114.412
|
-114.412
|
-114.412
|
7. Các khoản phải thu
|
11.067
|
3.058
|
217
|
37
|
|
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính
|
0
|
|
0
|
|
|
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính
|
11.067
|
3.058
|
217
|
37
|
|
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận
|
11.067
|
|
|
|
|
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được
|
0
|
|
|
|
|
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận
|
0
|
3.058
|
217
|
37
|
|
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
|
|
|
|
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp
|
29.227
|
29.306
|
29.247
|
29.337
|
29.415
|
10. Phải thu nội bộ
|
0
|
|
|
|
|
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán
|
0
|
|
|
|
|
12. Các khoản phải thu khác
|
1.205
|
67.849
|
552.903
|
588.739
|
532.038
|
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*)
|
-29.109
|
-29.109
|
-560.042
|
-560.042
|
-560.042
|
II.Tài sản ngắn hạn khác
|
818
|
32.891
|
35.211
|
4.043
|
4.385
|
1. Tạm ứng
|
285
|
291
|
29
|
548
|
680
|
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ
|
0
|
|
|
|
|
3. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
533
|
575
|
201
|
222
|
343
|
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
32.025
|
32.025
|
316
|
406
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
2.957
|
2.957
|
2.957
|
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
|
|
|
B.TÀI SẢN DÀI HẠN
|
73.437
|
37.366
|
34.684
|
55.126
|
52.200
|
I. Tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Các khoản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
|
|
|
|
2.2. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
|
|
|
|
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết
|
0
|
|
|
|
|
II. Tài sản cố định
|
16.181
|
11.485
|
6.689
|
35.998
|
32.844
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
4.386
|
2.733
|
1.477
|
13.038
|
12.442
|
- Nguyên giá
|
17.134
|
17.134
|
17.685
|
28.910
|
28.910
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.749
|
-14.401
|
-16.208
|
-15.871
|
-16.468
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
2.Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.795
|
8.752
|
5.211
|
22.959
|
20.402
|
- Nguyên giá
|
24.515
|
25.015
|
25.015
|
46.069
|
46.069
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-12.719
|
-16.262
|
-19.803
|
-23.110
|
-25.667
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
|
|
|
|
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
|
|
|
|
V. Tài sản dài hạn khác
|
57.256
|
25.880
|
27.995
|
19.128
|
19.356
|
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí trả trước dài hạn
|
33.595
|
40
|
29
|
50
|
35
|
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
15.800
|
|
|
|
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
13.639
|
|
17.906
|
19.078
|
19.321
|
5. Tài sản dài hạn khác
|
10.021
|
10.041
|
10.061
|
|
|
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.136.085
|
1.171.495
|
177.591
|
160.339
|
136.372
|
C. NỢ PHẢI TRẢ
|
11.888
|
13.982
|
7.068
|
7.835
|
4.833
|
I. Nợ phải trả ngắn hạn
|
11.888
|
13.982
|
7.068
|
7.835
|
4.833
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.1. Vay ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán
|
0
|
|
|
|
|
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán
|
4.214
|
2.463
|
1.148
|
1.104
|
1.098
|
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.393
|
531
|
547
|
696
|
1.245
|
9. Người mua trả tiền trước
|
339
|
654
|
478
|
478
|
110
|
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
390
|
3.948
|
93
|
96
|
57
|
11. Phải trả người lao động
|
691
|
1.586
|
664
|
1.410
|
744
|
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên
|
126
|
107
|
55
|
50
|
85
|
13. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
77
|
794
|
809
|
2.789
|
280
|
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn
|
290
|
276
|
277
|
276
|
277
|
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.369
|
3.623
|
2.996
|
937
|
937
|
II. Nợ phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.1. Vay dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
2. Vay tài sản tài chính dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
4. Trái phiếu phát hành dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
5. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
6. Người mua trả tiền trước dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
7. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
8. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
12. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
|
|
|
|
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư
|
0
|
|
|
|
|
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
|
|
|
|
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
|
|
|
|
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.124.197
|
1.157.513
|
170.524
|
152.503
|
131.539
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.124.197
|
1.157.513
|
170.524
|
152.503
|
131.539
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
969.530
|
969.530
|
969.530
|
969.530
|
969.530
|
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
a. Cổ phiếu phổ thông
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
969.225
|
b. Cổ phiếu ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
1.2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-219
|
-219
|
-219
|
-219
|
-219
|
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
|
|
|
|
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
525
|
525
|
525
|
525
|
525
|
1.5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
|
|
|
|
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý
|
0
|
|
|
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
|
|
|
|
4. Quỹ dự trữ điều lệ
|
10.724
|
10.724
|
10.724
|
10.724
|
10.724
|
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp
|
11.264
|
11.264
|
11.264
|
11.264
|
11.264
|
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.349
|
774
|
14
|
14
|
14
|
7. Lợi nhuận chưa phân phối
|
131.330
|
165.220
|
-821.009
|
-839.029
|
-859.993
|
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện
|
58.246
|
105.847
|
-533.676
|
-551.536
|
-572.266
|
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện
|
73.084
|
59.373
|
-287.333
|
-287.493
|
-287.727
|
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát
|
0
|
|
|
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
1.136.085
|
1.171.495
|
177.591
|
160.339
|
136.372
|
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm
|
|
|
|
|
|