Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. TÀI SẢN NGẮN HẠN 1.134.129 142.907 105.212 84.173 48.677
I. Tài sản tài chính 1.101.239 107.696 101.170 79.788 45.452
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.445 61.708 32.786 69.180 35.759
1.1. Tiền 18.445 61.708 32.786 69.180 35.759
1.2. Các khoản tương đương tiền 0 0
2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) 356.285 9.914 9.754 9.197 9.197
3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) 474.140 0
4. Các khoản cho vay 181.266 128.160 114.970 114.412 114.412
5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) 0
6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp -114.412 -114.412 -114.412 -114.412
7. Các khoản phải thu 3.058 217 37 0
7.1. Phải thu bán các tài sản tài chính 0 0
7.2. Phải thu và dự thu cổ tức, tiền lãi các tài sản tài chính 3.058 217 37 0
7.2.1. Phải thu cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận 0
Trong đó: Phải thu khó đòi về cổ tức, tiền lãi đến ngày nhận nhưng chưa nhận được 0
7.2.2. Dự thu cổ tức, tiền lãi chưa đến ngày nhận 3.058 217 37 0
8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0
9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp 29.306 29.247 29.337 29.415 29.530
10. Phải thu nội bộ 0
11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán 0
12. Các khoản phải thu khác 67.849 552.903 588.739 532.038 531.452
13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) -29.109 -560.042 -560.042 -560.042 -560.487
II.Tài sản ngắn hạn khác 32.891 35.211 4.043 4.385 3.226
1. Tạm ứng 291 29 548 680 0
2. Vật tư văn phòng, công cụ, dụng cụ 0
3. Chi phí trả trước ngắn hạn 575 201 222 343 121
4. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn 32.025 32.025 316 406 148
5. Tài sản ngắn hạn khác 2.957 2.957 2.957 2.957
6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác 0
B.TÀI SẢN DÀI HẠN 37.366 34.684 55.126 52.200 51.001
I. Tài sản tài chính dài hạn 0
1. Các khoản phải thu dài hạn 0
2. Các khoản đầu tư 0
2.1. Các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0
2.2. Đầu tư vào công ty con 0
2.3. Đầu tư vào công ty liên doanh, liên kết 0
II. Tài sản cố định 11.485 6.689 35.998 32.844 32.148
1. Tài sản cố định hữu hình 2.733 1.477 13.038 12.442 12.171
- Nguyên giá 17.134 17.685 28.910 28.910 29.091
- Giá trị hao mòn lũy kế -14.401 -16.208 -15.871 -16.468 -16.920
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
2.Tài sản cố định thuê tài chính 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐHH theo giá trị hợp lý 0
3. Tài sản cố định vô hình 8.752 5.211 22.959 20.402 19.977
- Nguyên giá 25.015 25.015 46.069 46.069 46.069
- Giá trị hao mòn lũy kế -16.262 -19.803 -23.110 -25.667 -26.092
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
III. Bất động sản đầu tư 0
- Nguyên giá 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0
- Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý 0
IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0
V. Tài sản dài hạn khác 25.880 27.995 19.128 19.356 18.853
1. Cầm cố, thế chấp, ký quỹ, ký cược dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí trả trước dài hạn 40 29 50 35 619
3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 15.800 0
4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán 17.906 19.078 19.321 18.234
5. Tài sản dài hạn khác 10.041 10.061 0
VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1.171.495 177.591 160.339 136.372 99.678
C. NỢ PHẢI TRẢ 13.982 7.068 7.835 4.833 4.360
I. Nợ phải trả ngắn hạn 13.982 7.068 7.835 4.833 4.360
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
1.1. Vay ngắn hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn 0
2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn 0
4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn 0
5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán 0
6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán 2.463 1.148 1.104 1.098 1.052
7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính 0
8. Phải trả người bán ngắn hạn 531 547 696 1.245 881
9. Người mua trả tiền trước 654 478 478 110 70
10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.948 93 96 57 47
11. Phải trả người lao động 1.586 664 1.410 744 472
12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên 107 55 50 85 93
13. Chi phí phải trả ngắn hạn 794 809 2.789 280 512
14. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0
15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0
16. Nhận ký quỹ, ký cược ngắn hạn 0
17.Các khoản phải trả, phải nộp khác ngắn hạn 276 277 276 277 297
18. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3.623 2.996 937 937 937
II. Nợ phải trả dài hạn 0
1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
1.1. Vay dài hạn 0
1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn 0
2. Vay tài sản tài chính dài hạn 0
3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn 0
4. Trái phiếu phát hành dài hạn 0
5. Phải trả người bán dài hạn 0
6. Người mua trả tiền trước dài hạn 0
7. Chi phí phải trả dài hạn 0
8. Phải trả nội bộ dài hạn 0
9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0
10. Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn 0
11. Các khoản phải trả, phải nộp khác dài hạn 0
12. Dự phòng phải trả dài hạn 0
13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư 0
14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0
15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0
D. VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.157.513 170.524 152.503 131.539 95.318
I. Vốn chủ sở hữu 1.157.513 170.524 152.503 131.539 95.318
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 969.530 969.530 969.530 969.530 969.530
1.1. Vốn góp của chủ sở hữu 969.225 969.225 969.225 969.225 969.225
a. Cổ phiếu phổ thông 969.225 969.225 969.225 969.225 969.225
b. Cổ phiếu ưu đãi 0
1.2. Thặng dư vốn cổ phần -219 -219 -219 -219 -219
1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0
1.4. Vốn khác của chủ sở hữu 525 525 525 525 525
1.5. Cổ phiếu quỹ 0
2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý 0
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0
4. Quỹ dự trữ điều lệ 10.724 10.724 10.724 10.724 10.724
5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp 11.264 11.264 11.264 11.264 11.264
6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 774 14 14 14 14
7. Lợi nhuận chưa phân phối 165.220 -821.009 -839.029 -859.993 -896.215
7.1. Lợi nhuận đã thực hiện 105.847 -533.676 -551.536 -572.266 -636.365
7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện 59.373 -287.333 -287.493 -287.727 -259.850
8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0
TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU 1.171.495 177.591 160.339 136.372 99.678
LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ
1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm