|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1,256,733
|
1,104,089
|
1,621,937
|
1,512,362
|
1,864,758
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
10,207
|
9,929
|
6,113
|
24,672
|
84,046
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1,246,526
|
1,094,160
|
1,615,823
|
1,487,690
|
1,780,712
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
888,593
|
778,222
|
1,139,152
|
988,714
|
1,159,057
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
357,933
|
315,938
|
476,671
|
498,976
|
621,655
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
25,333
|
13,012
|
34,292
|
45,890
|
51,712
|
|
7. Chi phí tài chính
|
8,105
|
3,520
|
11,251
|
19,624
|
24,498
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
5,404
|
3,301
|
7,412
|
18,977
|
14,454
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
249,971
|
237,233
|
325,620
|
328,362
|
429,826
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
82,829
|
67,001
|
102,140
|
89,198
|
87,495
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
42,361
|
21,196
|
71,953
|
107,681
|
131,548
|
|
12. Thu nhập khác
|
82,096
|
10,642
|
162,956
|
2,847
|
1,108
|
|
13. Chi phí khác
|
2,939
|
4,662
|
3,376
|
1,235
|
1,048
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
79,157
|
5,980
|
159,580
|
1,612
|
60
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
121,518
|
27,176
|
231,533
|
109,293
|
131,608
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
27,774
|
4,870
|
42,173
|
9,894
|
14,561
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
204
|
1,785
|
259
|
466
|
347
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
27,978
|
6,654
|
42,433
|
10,360
|
14,908
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
93,540
|
20,522
|
189,100
|
98,933
|
116,700
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
93,540
|
20,522
|
189,100
|
98,933
|
116,695
|