|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
269.406
|
273.380
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8.576
|
10.562
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
260.830
|
262.818
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
186.497
|
180.131
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
74.333
|
82.687
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
341
|
64
|
|
7. Chi phí tài chính
|
920
|
1.595
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
488
|
1.556
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
45.115
|
48.995
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.319
|
25.113
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
6.320
|
7.048
|
|
12. Thu nhập khác
|
385
|
1.051
|
|
13. Chi phí khác
|
695
|
974
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-310
|
77
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
6.010
|
7.125
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1.341
|
1.699
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1.341
|
1.699
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
4.669
|
5.426
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
4.669
|
5.426
|