単位: 1.000.000đ
  2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 269,406 273,380
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 8,576 10,562
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 260,830 262,818
4. Giá vốn hàng bán 186,497 180,131
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 74,333 82,687
6. Doanh thu hoạt động tài chính 341 64
7. Chi phí tài chính 920 1,595
-Trong đó: Chi phí lãi vay 488 1,556
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 45,115 48,995
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,319 25,113
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 6,320 7,048
12. Thu nhập khác 385 1,051
13. Chi phí khác 695 974
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -310 77
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 6,010 7,125
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,341 1,699
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,341 1,699
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 4,669 5,426
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 4,669 5,426