|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
11.014.213
|
10.772.890
|
10.980.778
|
11.226.886
|
10.523.745
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
47.435.666
|
92.341.029
|
65.199.611
|
82.653.786
|
48.303.371
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
257.504.027
|
279.971.516
|
342.941.105
|
392.598.165
|
453.483.597
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
245.516.573
|
268.366.138
|
333.399.179
|
381.762.554
|
439.480.044
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
12.081.820
|
11.686.232
|
9.627.888
|
10.938.582
|
14.105.355
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
-94.366
|
-80.854
|
-85.962
|
-102.971
|
-101.802
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
13.275.111
|
12.734.060
|
15.240.465
|
24.033.427
|
24.553.325
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
13.309.349
|
12.773.340
|
15.286.000
|
24.070.086
|
24.608.059
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-34.238
|
-39.280
|
-45.535
|
-36.659
|
-54.734
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
55.744
|
663.256
|
|
|
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
1.914.427.576.000.000.000
|
2.017.266.302.000.000.000
|
2.068.679.098.000.000.000
|
2.141.443.805.000.000.000
|
2.197.470.752.000.000.000
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
1.953.065.238.000.000.000
|
205.608.242.000.000.000
|
2.107.329.969.000.000.000
|
2.179.879.608.000.000.000
|
2.237.119.279.000.000.000
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-38.637.662
|
-38.816.118
|
-38.650.871
|
-38.435.803
|
-39.648.527
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
252.241.222
|
277.838.107
|
279.416.922
|
266.227.690
|
261.755.305
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
149.878.420
|
157.918.828
|
161.722.749
|
149.555.637
|
144.811.922
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
104.039.495
|
121.120.044
|
118.899.792
|
117.777.936
|
118.044.532
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-1.676.693
|
-1.200.765
|
-1.205.619
|
-1.105.883
|
-1.101.149
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
3.401.330
|
3.423.596
|
3.755.518
|
3.849.702
|
4.049.117
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
2.549.562
|
2.608.671
|
2.933.448
|
3.017.620
|
3.214.661
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
750.842
|
739.841
|
741.429
|
752.217
|
755.000
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
214.786
|
182.914
|
182.968
|
183.023
|
183.050
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
-113.860
|
-107.830
|
-102.327
|
-103.158
|
-103.594
|
|
X. Tài sản cố định
|
11.555.180
|
12.120.337
|
11.896.448
|
11.797.774
|
12.010.249
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6.428.898
|
6.799.725
|
6.635.972
|
6.582.985
|
6.844.000
|
|
- Nguyên giá
|
16.257.554
|
16.745.739
|
16.813.481
|
16.993.707
|
17.045.564
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.828.656
|
-9.946.014
|
-10.177.509
|
-10.410.722
|
-10.201.564
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
5.126.282
|
5.320.612
|
5.260.476
|
5.214.789
|
5.166.249
|
|
- Nguyên giá
|
7.825.670
|
8.103.328
|
8.120.719
|
8.152.816
|
8.182.041
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2.699.388
|
-2.782.716
|
-2.860.243
|
-2.938.027
|
-3.015.792
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
65.071.206
|
53.562.259
|
58.001.006
|
57.839.596
|
59.820.735
|
|
1. Các khoản phải thu
|
39.496.018
|
25.767.607
|
30.402.512
|
30.680.058
|
31.978.073
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
21.014.637
|
23.150.623
|
24.373.665
|
23.830.869
|
24.749.433
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
37.292
|
27.056
|
27.255
|
27.665
|
27.915
|
|
4. Tài sản có khác
|
4.834.303
|
4.921.249
|
3.510.041
|
3.594.663
|
3.358.656
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-311.044
|
-304.276
|
-312.467
|
-293.659
|
-293.342
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.575.981.275.000.000.000
|
2.760.693.352.000.000.000
|
2.856.110.951.000.000.000
|
2.991.670.831.000.000.000
|
3.071.970.196.000.000.000
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
95.416.021
|
168.388.958
|
147.605.567
|
162.609.396
|
215.823.611
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
216.251.762
|
232.956.381
|
304.697.708
|
296.709.453
|
329.639.455
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
200.328.599
|
205.613.099
|
280.870.360
|
278.836.329
|
308.827.529
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
15.923.163
|
27.343.282
|
23.827.348
|
17.873.124
|
20.811.926
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
1.873.724.961.000.000.000
|
1.953.170.494.000.000.000
|
1.976.945.954.000.000.000
|
2.074.787.517.000.000.000
|
2.087.181.421.000.000.000
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
|
|
375.751
|
889.430
|
622.180
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
11.608.178
|
11.981.467
|
11.914.656
|
11.678.398
|
12.335.086
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
193.317.084
|
198.900.165
|
210.630.789
|
231.465.862
|
204.714.065
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
47.223.613
|
50.784.338
|
48.034.216
|
50.792.421
|
53.667.677
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
28.356.233
|
28.670.105
|
29.450.062
|
30.508.266
|
32.288.251
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
88.505
|
79.774
|
79.819
|
73.788
|
68.079
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
18.678.007
|
22.034.459
|
18.504.335
|
20.210.367
|
21.311.347
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
100.868
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
133.349.877
|
139.277.598
|
150.549.719
|
157.361.615
|
162.550.097
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
72.818.002
|
84.788.796
|
89.541.970
|
89.541.970
|
90.089.431
|
|
- Vốn điều lệ
|
57.004.359
|
68.975.153
|
70.213.619
|
70.213.619
|
70.213.619
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
|
|
18.875.728
|
|
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
15.361.020
|
15.361.020
|
|
18.875.728
|
18.875.728
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
|
|
- Vốn khác
|
452.623
|
452.623
|
452.623
|
452.623
|
1.000.084
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
15.715.341
|
15.727.280
|
19.400.591
|
22.095.156
|
21.878.833
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
-682.384
|
-700.768
|
-433.828
|
-265.450
|
-234.953
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
45.498.918
|
39.462.290
|
42.040.986
|
45.989.939
|
50.816.786
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
5.089.779
|
5.233.951
|
5.356.591
|
|
5.436.604
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.575.981.275.000.000.000
|
2.760.693.352.000.000.000
|
2.856.110.951.000.000.000
|
2.991.670.831.000.000.000
|
3.071.970.196.000.000.000
|