単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thu nhập lãi thuần 14,991,731 15,172,618 19,246,760 15,733,743 17,804,231
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 37,527,165 38,444,637 43,796,484 42,960,159 49,659,834
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -22,535,434 -23,272,019 -24,549,724 -27,226,416 -31,855,603
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 1,887,419 1,733,523 1,785,676 1,624,938 1,959,783
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 3,590,791 3,152,717 3,557,867 3,213,905 3,614,586
Chi phí hoạt động dịch vụ -1,703,372 -1,419,194 -1,772,191 -1,588,967 -1,654,803
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 1,357,097 965,196 619,446 1,108,451 708,376
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 47,274 66,581 390,754 -27,108 136,120
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 797,832 517,199 952,103 -11,432 16,631
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 2,898,139 2,555,213 6,471,815 2,067,041 2,851,612
Thu nhập từ hoạt động khác 3,512,666 3,127,343 7,849,629 2,594,237 3,721,513
Chi phí hoạt động khác -614,527 -572,130 -1,377,814 -527,196 -869,901
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 110,420 143,853 716,660 201,929 161,165
Chi phí hoạt động -7,367,096 -7,374,522 -9,817,720 -6,627,973 -7,484,712
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 14,722,816 13,779,661 20,365,494 14,069,589 16,153,206
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -6,098,103 -6,185,885 -6,135,005 -5,497,973 -5,820,288
Tổng lợi nhuận trước thuế 8,624,713 7,593,776 14,230,489 8,571,616 10,332,918
Chi phí thuế TNDN -1,723,968 -1,506,866 -2,687,869 -1,692,822 -2,038,020
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -1,729,885 -1,512,842 -2,690,054 -1,692,822 -2,038,020
Chi phí thuế TNDN giữ lại 5,917 5,976 2,185
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,900,745 6,086,910 11,542,620 6,878,794 8,294,898
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 144,963 133,946 133,996 77,960 148,650
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,755,782 5,952,964 11,408,624 6,800,834 8,146,248