|
Thu nhập lãi thuần
|
13.945.584
|
14.991.731
|
15.172.618
|
19.246.760
|
15.733.743
|
|
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự
|
35.286.235
|
37.527.165
|
38.444.637
|
43.796.484
|
42.960.159
|
|
Chi phí lãi và các chi phí tương tự
|
-21.340.651
|
-22.535.434
|
-23.272.019
|
-24.549.724
|
-27.226.416
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ
|
1.538.888
|
1.887.419
|
1.733.523
|
1.785.676
|
1.624.938
|
|
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ
|
2.849.210
|
3.590.791
|
3.152.717
|
3.557.867
|
3.213.905
|
|
Chi phí hoạt động dịch vụ
|
-1.310.322
|
-1.703.372
|
-1.419.194
|
-1.772.191
|
-1.588.967
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối
|
863.527
|
1.357.097
|
965.196
|
619.446
|
1.108.451
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh
|
214.025
|
47.274
|
66.581
|
390.754
|
-27.108
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư
|
-5.008
|
797.832
|
517.199
|
952.103
|
-11.432
|
|
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác
|
1.216.277
|
2.898.139
|
2.555.213
|
6.471.815
|
2.067.041
|
|
Thu nhập từ hoạt động khác
|
1.745.835
|
3.512.666
|
3.127.343
|
7.849.629
|
2.594.237
|
|
Chi phí hoạt động khác
|
-529.558
|
-614.527
|
-572.130
|
-1.377.814
|
-527.196
|
|
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần
|
125.117
|
110.420
|
143.853
|
716.660
|
201.929
|
|
Chi phí hoạt động
|
-5.906.818
|
-7.367.096
|
-7.374.522
|
-9.817.720
|
-6.627.973
|
|
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
11.991.592
|
14.722.816
|
13.779.661
|
20.365.494
|
14.069.589
|
|
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng
|
-4.578.467
|
-6.098.103
|
-6.185.885
|
-6.135.005
|
-5.497.973
|
|
Tổng lợi nhuận trước thuế
|
7.413.125
|
8.624.713
|
7.593.776
|
14.230.489
|
8.571.616
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
-1.457.863
|
-1.723.968
|
-1.506.866
|
-2.687.869
|
-1.692.822
|
|
Chi phí thuế thu nhập hiện hành
|
-1.457.863
|
-1.729.885
|
-1.512.842
|
-2.690.054
|
-1.692.822
|
|
Chi phí thuế TNDN giữ lại
|
|
5.917
|
5.976
|
2.185
|
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
5.955.262
|
6.900.745
|
6.086.910
|
11.542.620
|
6.878.794
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
114.889
|
144.963
|
133.946
|
133.996
|
77.960
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
5.840.373
|
6.755.782
|
5.952.964
|
11.408.624
|
6.800.834
|