|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
34.333.282
|
34.063.168
|
38.069.961
|
37.522.455
|
40.307.742
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-20.516.643
|
-20.560.696
|
-21.477.230
|
-21.492.034
|
-23.035.043
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
1.966.665
|
1.538.888
|
1.887.419
|
1.733.523
|
1.785.677
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
6.235.127
|
1.083.654
|
2.093.591
|
1.562.317
|
886.591
|
|
- Thu nhập khác
|
-1.717.999
|
-299.244
|
-312.649
|
8.071
|
-1.020.429
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
3.643.744
|
1.515.698
|
3.211.073
|
2.544.933
|
7.487.641
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-7.839.400
|
-8.431.273
|
-6.257.985
|
-5.499.240
|
-8.050.776
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-330.735
|
-2.962.310
|
-1.451.073
|
-1.793.778
|
-561.179
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
15.774.041
|
5.947.885
|
15.763.107
|
14.586.247
|
17.800.224
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
-4.606.301
|
3.071.707
|
-3.688.289
|
-3.768.863
|
-998.579
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-24.584.948
|
-4.096.329
|
4.504.882
|
3.939.146
|
-28.231.227
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
-607.512
|
663.256
|
0
|
|
0
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-103.017.182
|
-51.247.549
|
-72.549.639
|
-57.239.671
|
-135.835.832
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
-7.643.672
|
-4.000.428
|
-6.316.176
|
-4.905.198
|
-10.895.777
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
12.858.907
|
-3.393.632
|
-192.020
|
-1.226.878
|
-3.553.804
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
72.972.937
|
-20.783.391
|
15.003.829
|
53.214.215
|
3.001.914
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
16.704.619
|
71.743.640
|
-7.988.255
|
32.930.002
|
88.101.384
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
79.445.533
|
23.780.468
|
97.841.563
|
12.393.904
|
136.043.116
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
5.583.081
|
12.810.144
|
11.312.073
|
-27.861.797
|
17.500.708
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
373.289
|
-66.811
|
-236.258
|
656.688
|
-292.019
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
0
|
375.751
|
513.679
|
-267.250
|
-391.621
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-418.648
|
1.140.661
|
557.966
|
-1.079.885
|
-1.132.565
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
62.834.144
|
35.945.372
|
54.526.462
|
21.370.660
|
81.115.922
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-266.100
|
-507.275
|
-481.373
|
-426.003
|
-408.329
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
9.545
|
|
44
|
3.121
|
6.177
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
-194
|
-178
|
-328
|
-911
|
-1.577
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
14.108
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
6.036
|
1.302
|
118.259
|
4.974
|
51.371
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-236.605
|
-506.151
|
-363.398
|
-418.819
|
-352.358
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
4.753.174
|
|
1
|
-1
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
17.835.000
|
4.205.000
|
4.003.000
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
-1.079.520
|
-8.312.000
|
-3.095.000
|
-810.000
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
-85.823
|
|
|
|
-3.245.811
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
-85.823
|
3.673.654
|
9.523.000
|
1.110.001
|
-52.812
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
62.511.716
|
39.112.875
|
63.686.064
|
22.061.842
|
80.710.752
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
262.085.497
|
324.724.464
|
363.837.339
|
427.523.404
|
449.585.246
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
324.597.213
|
363.837.339
|
427.523.403
|
449.585.246
|
530.295.998
|