Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được 38,069,961 37,522,455 40,307,742 42,357,055 49,084,680
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả -21,477,230 -21,492,034 -23,035,043 -25,098,684 -28,138,296
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được 1,887,419 1,733,523 1,785,677 1,624,939 1,959,782
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán) 2,093,591 1,562,317 886,591 1,092,880 875,595
- Thu nhập khác -312,649 8,071 -1,020,429 -108,417 -229,208
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro 3,211,073 2,544,933 7,487,641 2,175,067 3,079,790
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ -6,257,985 -5,499,240 -8,050,776 -9,924,639 -7,257,467
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ -1,451,073 -1,793,778 -561,179 -3,569,837 -1,702,854
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động 15,763,107 14,586,247 17,800,224 8,548,364 17,672,022
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác -3,688,289 -3,768,863 -998,579 2,919,774 -5,050,613
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán 4,504,882 3,939,146 -28,231,227 6,025,149 9,944,260
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác 0 0 -172,523 -583,459
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng -72,549,639 -57,239,671 -135,835,832 -56,655,081 -72,196,888
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản -6,316,176 -4,905,198 -10,895,777 -3,382,150 -8,183,401
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động -192,020 -1,226,878 -3,553,804 3,406,524 -3,640,448
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN 15,003,829 53,214,215 3,001,914 31,008,929 -13,467,184
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD -7,988,255 32,930,002 88,101,384 19,187,012 -65,058,210
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng 97,841,563 12,393,904 136,043,116 -82,030,830 120,759,596
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá 11,312,073 -27,861,797 17,500,708 74,641,643 -4,459,058
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro -236,258 656,688 -292,019 -165,904 -288,314
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác 513,679 -267,250 -391,621 -230,559 2
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động 557,966 -1,079,885 -1,132,565 -1,921,268 80,248
- Chi từ các quỹ của TCTD
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 54,526,462 21,370,660 81,115,922 1,179,080 -24,471,447
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
- Tiền giảm do bán công ty con
- Mua sắm TSCĐ -481,373 -426,003 -408,329 -255,896 -914,316
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ 44 3,121 6,177 461 1,922
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ -328 -911 -1,577 -70 -892
- Mua sắm bất động sản đầu tư
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn 118,259 4,974 51,371 5,739 165,750
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -363,398 -418,819 -352,358 -249,766 -747,536
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu 1 -1 10,020,912 0
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác 17,835,000 4,205,000 4,003,000 3,301,176 5,740,220
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác -8,312,000 -3,095,000 -810,000 -100 -2,900,000
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia -3,245,811
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính 9,523,000 1,110,001 -52,812 13,321,988 2,840,220
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 63,686,064 22,061,842 80,710,752 14,251,302 -22,378,763
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 363,837,339 427,523,404 449,585,246 530,277,690 544,528,992
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 427,523,403 449,585,246 530,295,998 544,528,992 522,150,229