Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q4 2024 Q2 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 409.191 520.039 515.138 549.898 569.033
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.373 8.950 5.905 8.942 5.443
1. Tiền 2.373 8.950 5.905 8.942 5.443
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 121.852 243.266 256.610 279.351 284.368
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 102.606 108.600 143.476 138.831 156.236
2. Trả trước cho người bán 13.294 13.722 14.230 13.009 14.192
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 66.133 181.125 159.085 187.691 174.120
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -60.181 -60.181 -60.181 -60.181 -60.181
IV. Tổng hàng tồn kho 276.743 258.532 242.600 250.916 267.387
1. Hàng tồn kho 285.629 267.418 251.485 259.802 276.273
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -8.886 -8.886 -8.886 -8.886 -8.886
V. Tài sản ngắn hạn khác 8.223 9.290 10.023 10.689 11.834
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 558 865 892 534 1.949
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7.644 8.404 9.056 8.920 9.622
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 22 22 75 1.235 264
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 85.519 64.204 56.347 52.163 48.859
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.783 1.783 1.783 1.890 1.890
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 1.783 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.783 0 1.783 1.890 1.890
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77.641 57.767 50.113 46.610 43.125
1. Tài sản cố định hữu hình 73.438 54.064 46.568 43.222 39.816
- Nguyên giá 365.591 361.496 358.326 358.313 357.500
- Giá trị hao mòn lũy kế -292.153 -307.432 -311.758 -315.091 -317.685
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.203 3.703 3.545 3.388 3.309
- Nguyên giá 9.686 9.363 9.363 9.363 9.363
- Giá trị hao mòn lũy kế -5.483 -5.660 -5.818 -5.975 -6.054
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 2.133 2.133 2.454 1.897 2.015
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 2.133 2.133 2.454 1.897 2.015
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 609 662 662 791 791
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.814 1.814 1.814 1.814 1.814
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.505 -1.452 -1.452 -1.323 -1.323
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 300 300 300 300 300
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 3.354 1.860 1.336 975 1.039
1. Chi phí trả trước dài hạn 3.354 1.860 1.336 975 1.039
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 494.710 584.244 571.484 602.060 617.893
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 378.508 467.883 453.438 485.580 500.100
I. Nợ ngắn hạn 358.991 448.202 433.703 465.791 467.108
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 159.799 151.633 165.697 161.325 167.407
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 136.807 107.340 115.553 125.695 144.479
4. Người mua trả tiền trước 40.762 47.006 36.190 43.687 40.955
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.802 2.365 2.494 1.854 1.885
6. Phải trả người lao động 6.280 5.505 7.825 4.854 6.440
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.097 543 444 1.963 363
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 10.444 133.809 105.498 126.411 105.576
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2 2 2 2 2
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19.517 19.680 19.735 19.789 32.992
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 12.917 13.080 13.135 13.189 26.392
7. Trái phiếu chuyển đổi 6.600 6.600 6.600 6.600 6.600
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 116.202 116.361 118.046 116.481 117.792
I. Vốn chủ sở hữu 116.202 116.361 118.046 116.481 117.792
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 115.000 115.000 115.000 115.000 115.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 21.874 21.874 21.874 21.874 21.874
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 617 617 617 617 617
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -21.289 -21.131 -19.445 -21.011 -19.699
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -25.548 -21.289 -21.131 -21.131 -21.011
- LNST chưa phân phối kỳ này 4.259 159 1.685 120 1.312
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 494.710 584.244 571.484 602.060 617.893