DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -4,70 | -34,52 | 3,67 | 0,14 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1,69 | -5,98 | 0,74 | 0,05 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,81 | 1,14 | 1,17 | 0,56 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,41 | 5,07 | 4,26 | 5,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 418,74 | 646,10 | 577,14 | 328,38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -20,95 | 54,30 | -10,67 | -43,10 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,22 | 10,71 | 16,25 | 20,79 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,26 | -4,10 | 3,21 | 4,73 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -134,40 | 145,89 | 23,02 | 7,91 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 12,93 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 92,66 | 72,96 | 77,06 | 270,39 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 302,17 | 205,52 | 215,68 | 375,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 96,42 | 114,69 | 103,30 | 150,63 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 338,21 | 261,09 | 258,78 | 578,03 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 59,51 | 25,51 | 50,20 | 71,84 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,18 | 1,06 | 1,14 | 1,16 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,37 | 0,32 | 0,35 | 0,56 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,25 | 0,19 | 0,17 | 0,11 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,41 | 4,07 | 3,26 | 4,02 |