DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -34,52 | 3,67 | 0,14 | 0,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -5,98 | 0,74 | 0,05 | 0,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,14 | 1,17 | 0,56 | 0,62 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,07 | 4,26 | 5,02 | 5,17 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 646,10 | 577,14 | 328,38 | 373,82 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 54,30 | -10,67 | -43,10 | 13,84 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,71 | 16,25 | 20,79 | 18,29 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -4,10 | 3,21 | 4,73 | 4,05 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 145,89 | 23,02 | 7,91 | 0,79 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 12,93 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 72,96 | 77,06 | 270,39 | 272,76 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 205,52 | 215,68 | 375,26 | 310,45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 114,69 | 103,30 | 150,63 | 150,20 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 261,09 | 258,78 | 578,03 | 536,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 25,51 | 50,20 | 71,84 | 84,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,14 | 1,16 | 1,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,32 | 0,35 | 0,56 | 0,62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,19 | 0,17 | 0,11 | 0,09 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,07 | 3,26 | 4,02 | 4,17 |