Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 79.590 79.897 60.694 52.851 57.942
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.543 13.844 6.699 9.824 6.719
1. Tiền 7.543 13.844 6.699 9.824 6.719
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1.235 1.000 1.066 566 66
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1.235 1.000 1.066 566 66
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52.853 60.051 49.247 39.781 45.381
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 56.011 61.395 53.658 44.971 51.269
2. Trả trước cho người bán 20 540 11 256 112
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.959 4.304 2.168 1.382 861
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5.137 -6.189 -6.590 -6.828 -6.861
IV. Tổng hàng tồn kho 17.564 4.870 3.244 2.232 5.224
1. Hàng tồn kho 17.564 4.870 3.244 2.232 5.224
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 394 133 438 447 552
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 200 133 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 192 0 239 215 328
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 3 0 198 232 225
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 7.262 5.486 6.598 5.705 5.075
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.287 582 691 501 680
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.287 582 691 501 680
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 4.952 4.158 3.644 3.774 4.261
1. Tài sản cố định hữu hình 4.952 4.158 3.644 3.774 4.261
- Nguyên giá 35.886 35.886 35.886 36.527 23.097
- Giá trị hao mòn lũy kế -30.934 -31.728 -32.242 -32.754 -18.836
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.023 746 2.264 1.431 134
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.023 746 2.264 1.431 134
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 86.852 85.383 67.292 58.556 63.017
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 56.851 55.568 37.258 28.800 33.285
I. Nợ ngắn hạn 56.851 55.336 37.258 28.800 33.285
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 29.137 22.297 21.056 19.000 19.000
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14.616 13.242 8.394 5.517 7.311
4. Người mua trả tiền trước 2.904 950 1.652 1.312 1.051
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.331 2.591 1.000 868 1.985
6. Phải trả người lao động 999 978 146 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 175 3.399 227 239 307
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7.461 11.517 4.345 1.547 3.243
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 16 55 111
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 228 363 424 263 276
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 232 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 232 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 30.001 29.815 30.034 29.756 29.732
I. Vốn chủ sở hữu 30.001 29.815 30.034 29.756 29.732
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 27.500 27.500 27.500 27.500 27.500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.501 2.315 2.534 2.256 2.232
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 735 248
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.501 2.315 2.534 1.521 1.984
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 86.852 85.383 67.292 58.556 63.017