TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
24,853
|
18,358
|
15,106
|
25,170
|
23,113
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
834
|
2,024
|
935
|
936
|
2,226
|
1. Tiền
|
834
|
24
|
935
|
936
|
226
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2,000
|
0
|
0
|
2,000
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
4,630
|
0
|
0
|
3,000
|
2,000
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
4,630
|
0
|
0
|
3,000
|
2,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
8,606
|
9,392
|
6,229
|
12,566
|
13,534
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8,061
|
9,185
|
5,588
|
12,275
|
13,475
|
2. Trả trước cho người bán
|
482
|
218
|
557
|
170
|
44
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
216
|
141
|
236
|
274
|
169
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-153
|
-153
|
-153
|
-153
|
-153
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10,783
|
6,943
|
7,942
|
8,668
|
5,353
|
1. Hàng tồn kho
|
10,783
|
6,943
|
7,942
|
8,668
|
5,353
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
23,519
|
22,828
|
20,532
|
19,494
|
19,794
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
19,015
|
17,836
|
16,847
|
15,690
|
14,148
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19,015
|
17,836
|
16,847
|
15,690
|
14,148
|
- Nguyên giá
|
165,036
|
165,036
|
165,214
|
165,214
|
165,978
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-146,021
|
-147,201
|
-148,367
|
-149,524
|
-151,830
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Bất động sản đầu tư
|
3,112
|
2,918
|
2,725
|
2,532
|
2,145
|
- Nguyên giá
|
10,006
|
10,006
|
10,006
|
10,006
|
10,006
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,894
|
-7,087
|
-7,281
|
-7,474
|
-7,861
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
40
|
0
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
40
|
0
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,392
|
2,074
|
960
|
1,232
|
3,501
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,392
|
1,174
|
960
|
1,232
|
1,027
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
900
|
0
|
0
|
2,474
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
48,372
|
41,186
|
35,639
|
44,664
|
42,908
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
19,448
|
14,295
|
11,125
|
18,568
|
16,131
|
I. Nợ ngắn hạn
|
19,273
|
14,147
|
10,945
|
18,389
|
15,951
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,753
|
4,090
|
3,365
|
6,793
|
4,529
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
10,229
|
8,807
|
6,085
|
10,022
|
9,621
|
6. Phải trả người lao động
|
658
|
1,246
|
929
|
1,234
|
1,616
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
423
|
0
|
354
|
332
|
183
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
206
|
0
|
207
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1
|
0
|
1
|
6
|
0
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3
|
3
|
3
|
3
|
3
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
175
|
148
|
179
|
179
|
179
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
175
|
148
|
179
|
179
|
179
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
28,924
|
26,891
|
24,514
|
26,095
|
26,777
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
28,426
|
26,426
|
24,082
|
25,697
|
26,446
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
58,000
|
58,000
|
58,000
|
58,000
|
58,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
12,838
|
12,838
|
12,838
|
12,838
|
12,838
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-42,412
|
-44,412
|
-46,755
|
-45,140
|
-44,392
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-39,831
|
-39,831
|
-44,412
|
-44,412
|
-44,412
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2,581
|
-4,581
|
-2,343
|
-729
|
20
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
499
|
465
|
432
|
398
|
331
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
499
|
465
|
432
|
398
|
331
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
48,372
|
41,186
|
35,639
|
44,664
|
42,908
|