Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 18.358 15.106 25.170 23.113 20.865
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 2.024 935 936 2.226 3.622
1. Tiền 24 935 936 226 622
2. Các khoản tương đương tiền 2.000 0 0 2.000 3.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 3.000 2.000 3.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 3.000 2.000 3.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 9.392 6.229 12.566 13.534 9.070
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 9.185 5.588 12.275 13.475 8.949
2. Trả trước cho người bán 218 557 170 44 99
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 141 236 274 169 174
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -153 -153 -153 -153 -153
IV. Tổng hàng tồn kho 6.943 7.942 8.668 5.353 5.173
1. Hàng tồn kho 6.943 7.942 8.668 5.353 5.173
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 22.828 20.532 19.494 19.794 14.257
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 17.836 16.847 15.690 14.148 10.253
1. Tài sản cố định hữu hình 17.836 16.847 15.690 14.148 10.253
- Nguyên giá 165.036 165.214 165.214 165.978 164.921
- Giá trị hao mòn lũy kế -147.201 -148.367 -149.524 -151.830 -154.668
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 2.918 2.725 2.532 2.145 1.736
- Nguyên giá 10.006 10.006 10.006 10.006 10.006
- Giá trị hao mòn lũy kế -7.087 -7.281 -7.474 -7.861 -8.270
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 40 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 40 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.074 960 1.232 3.501 2.269
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.174 960 1.232 1.027 2.269
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 900 0 0 2.474 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 41.186 35.639 44.664 42.908 35.122
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 14.295 11.125 18.568 16.131 8.625
I. Nợ ngắn hạn 14.147 10.945 18.389 15.951 8.467
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4.090 3.365 6.793 4.529 502
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8.807 6.085 10.022 9.621 6.116
6. Phải trả người lao động 1.246 929 1.234 1.616 1.787
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 354 332 183 57
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 207 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 0 1 6 0 5
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3 3 3 3 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 148 179 179 179 158
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 148 179 179 179 158
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 26.891 24.514 26.095 26.777 26.497
I. Vốn chủ sở hữu 26.426 24.082 25.697 26.446 26.497
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 58.000 58.000 58.000 58.000 58.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 12.838 12.838 12.838 12.838 12.838
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -44.412 -46.755 -45.140 -44.392 -44.341
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -39.831 -44.412 -44.412 -44.412 -44.392
- LNST chưa phân phối kỳ này -4.581 -2.343 -729 20 51
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 465 432 398 331 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 465 432 398 331 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 41.186 35.639 44.664 42.908 35.122