|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
289.522
|
252.011
|
277.708
|
345.178
|
269.093
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
289.522
|
252.011
|
277.708
|
345.178
|
269.093
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
274.262
|
236.867
|
263.752
|
328.213
|
255.708
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15.260
|
15.144
|
13.956
|
16.965
|
13.385
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
654
|
248
|
1.149
|
700
|
59
|
|
7. Chi phí tài chính
|
4.293
|
3.976
|
1.853
|
2.533
|
2.191
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4.293
|
3.976
|
1.853
|
2.355
|
2.191
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.510
|
1.632
|
1.329
|
1.310
|
984
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.056
|
2.483
|
2.393
|
4.078
|
2.387
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
7.054
|
7.300
|
9.529
|
9.744
|
7.882
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
45
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
8
|
59
|
155
|
1
|
90
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-8
|
-59
|
-110
|
-1
|
-90
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
7.046
|
7.240
|
9.419
|
9.743
|
7.792
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
607
|
560
|
957
|
974
|
788
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
607
|
560
|
957
|
974
|
788
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
6.439
|
6.680
|
8.461
|
8.769
|
7.004
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
6.439
|
6.680
|
8.461
|
8.769
|
7.004
|