Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2024 Q3 2024 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 289.522 252.011 277.708 345.178 269.093
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 289.522 252.011 277.708 345.178 269.093
4. Giá vốn hàng bán 274.262 236.867 263.752 328.213 255.708
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15.260 15.144 13.956 16.965 13.385
6. Doanh thu hoạt động tài chính 654 248 1.149 700 59
7. Chi phí tài chính 4.293 3.976 1.853 2.533 2.191
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4.293 3.976 1.853 2.355 2.191
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 1.510 1.632 1.329 1.310 984
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 3.056 2.483 2.393 4.078 2.387
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 7.054 7.300 9.529 9.744 7.882
12. Thu nhập khác 0 0 45 0 0
13. Chi phí khác 8 59 155 1 90
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -8 -59 -110 -1 -90
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 7.046 7.240 9.419 9.743 7.792
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 607 560 957 974 788
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 607 560 957 974 788
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 6.439 6.680 8.461 8.769 7.004
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 6.439 6.680 8.461 8.769 7.004