|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
4.564
|
4.102
|
5.017
|
6.972
|
6.724
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.128
|
744
|
918
|
1.244
|
1.971
|
|
1. Tiền
|
1.128
|
744
|
918
|
1.244
|
1.971
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
2.252
|
2.418
|
3.344
|
5.052
|
4.257
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
171.700
|
172.032
|
172.679
|
172.913
|
172.111
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
14.480
|
14.492
|
14.515
|
14.533
|
14.575
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
14.846
|
14.886
|
15.142
|
16.598
|
16.563
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-198.775
|
-198.992
|
-198.992
|
-198.992
|
-198.992
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
204
|
195
|
167
|
234
|
168
|
|
1. Hàng tồn kho
|
40.272
|
40.263
|
40.235
|
40.302
|
40.236
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-40.068
|
-40.068
|
-40.068
|
-40.068
|
-40.068
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
980
|
744
|
588
|
443
|
329
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
652
|
416
|
249
|
115
|
0
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
328
|
328
|
339
|
328
|
329
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
6.940
|
5.107
|
4.850
|
4.599
|
4.355
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
5.379
|
5.107
|
4.850
|
4.599
|
4.355
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5.379
|
5.107
|
4.850
|
4.599
|
4.355
|
|
- Nguyên giá
|
73.237
|
73.237
|
73.197
|
73.197
|
73.197
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-67.859
|
-68.130
|
-68.348
|
-68.598
|
-68.842
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
80
|
80
|
80
|
80
|
80
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-80
|
-80
|
-80
|
-80
|
-80
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.562
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
1.562
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
48
|
48
|
48
|
48
|
48
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-48
|
-48
|
-48
|
-48
|
-48
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
11.504
|
9.209
|
9.867
|
11.571
|
11.079
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.518.159
|
1.521.272
|
1.522.193
|
1.521.403
|
1.520.780
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.517.092
|
1.520.205
|
1.521.126
|
1.520.337
|
1.519.713
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
440.742
|
443.749
|
444.532
|
444.162
|
443.437
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24.773
|
24.882
|
25.097
|
25.070
|
25.107
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
682
|
513
|
526
|
374
|
374
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
156
|
239
|
245
|
138
|
72
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.013
|
2.273
|
2.325
|
2.359
|
2.515
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
51
|
72
|
183
|
149
|
130
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.048.675
|
1.048.478
|
1.048.218
|
1.048.086
|
1.048.077
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.066
|
1.066
|
1.066
|
1.066
|
1.066
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.066
|
1.066
|
1.066
|
1.066
|
1.066
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
-1.506.655
|
-1.512.062
|
-1.512.326
|
-1.509.832
|
-1.509.700
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
-1.506.655
|
-1.512.062
|
-1.512.326
|
-1.509.832
|
-1.509.700
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
207.999
|
207.999
|
207.999
|
207.999
|
207.999
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-25.798
|
-25.798
|
-25.798
|
-25.798
|
-25.798
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7.090
|
7.090
|
7.090
|
7.090
|
7.090
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
5.725
|
5.725
|
5.725
|
5.725
|
5.725
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-1.701.671
|
-1.707.079
|
-1.707.343
|
-1.704.849
|
-1.704.717
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-1.699.534
|
-1.701.313
|
-1.701.313
|
-1.701.313
|
-1.704.849
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2.137
|
-5.767
|
-6.030
|
-3.536
|
132
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
11.504
|
9.209
|
9.867
|
11.571
|
11.079
|