Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 29,607 29,610 26,148 25,819 24,192
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 12,654 6,675 2,318 3,325 2,362
1. Tiền 12,654 6,675 2,318 3,325 2,362
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,850 15,886 13,939 11,564 14,904
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,881 6,155 2,174 3,188 5,593
2. Trả trước cho người bán 3,336 8,064 5,994 3,295 3,075
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,633 1,667 5,771 5,081 6,236
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 960 2,955 6,331 5,760 857
1. Hàng tồn kho 960 2,955 6,331 5,760 857
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 3,143 4,093 3,559 5,170 6,070
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,989 2,470 2,377 3,720 4,877
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,154 1,611 1,172 1,450 1,193
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 12 11 1 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 33,700 35,815 35,010 36,308 38,008
I. Các khoản phải thu dài hạn 545 545 580 545 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 545 545 580 545 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,233 27,037 28,043 27,063 27,523
1. Tài sản cố định hữu hình 16,576 15,408 16,434 15,475 15,956
- Nguyên giá 39,094 39,446 41,283 41,283 42,695
- Giá trị hao mòn lũy kế -22,517 -24,038 -24,848 -25,808 -26,739
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 11,657 11,630 11,609 11,588 11,567
- Nguyên giá 11,873 11,873 11,873 11,873 11,873
- Giá trị hao mòn lũy kế -215 -243 -264 -285 -305
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 278 278 383 383 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 278 278 383 383 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 4,644 7,955 6,004 8,318 10,485
1. Chi phí trả trước dài hạn 4,644 7,955 6,004 8,318 10,485
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 63,307 65,425 61,158 62,128 62,200
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 4,951 6,962 5,008 5,864 3,766
I. Nợ ngắn hạn 4,951 6,962 5,008 5,864 3,766
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 486 1,544 2,997 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,112 2,216 649 535 774
4. Người mua trả tiền trước 0 55 0 161 30
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 972 1,085 139 184 859
6. Phải trả người lao động 659 475 325 168 352
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 53 53 0
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 574 960 642 48 100
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,632 1,684 1,654 1,718 1,651
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 58,356 58,463 56,150 56,264 58,435
I. Vốn chủ sở hữu 58,356 58,463 56,150 56,264 58,435
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,591 50,591 55,650 55,650 55,650
2. Thặng dư vốn cổ phần -311 -311 -311 -311 -311
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8,076 8,183 810 925 3,096
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,258 4,258 576 576 576
- LNST chưa phân phối kỳ này 3,818 3,925 234 348 2,519
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 63,307 65,425 61,158 62,128 62,200