|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
29,607
|
29,610
|
26,148
|
25,819
|
24,192
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
12,654
|
6,675
|
2,318
|
3,325
|
2,362
|
|
1. Tiền
|
12,654
|
6,675
|
2,318
|
3,325
|
2,362
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
12,850
|
15,886
|
13,939
|
11,564
|
14,904
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
4,881
|
6,155
|
2,174
|
3,188
|
5,593
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,336
|
8,064
|
5,994
|
3,295
|
3,075
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
4,633
|
1,667
|
5,771
|
5,081
|
6,236
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
960
|
2,955
|
6,331
|
5,760
|
857
|
|
1. Hàng tồn kho
|
960
|
2,955
|
6,331
|
5,760
|
857
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,143
|
4,093
|
3,559
|
5,170
|
6,070
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,989
|
2,470
|
2,377
|
3,720
|
4,877
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1,154
|
1,611
|
1,172
|
1,450
|
1,193
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
12
|
11
|
1
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
33,700
|
35,815
|
35,010
|
36,308
|
38,008
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
545
|
545
|
580
|
545
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
545
|
545
|
580
|
545
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28,233
|
27,037
|
28,043
|
27,063
|
27,523
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16,576
|
15,408
|
16,434
|
15,475
|
15,956
|
|
- Nguyên giá
|
39,094
|
39,446
|
41,283
|
41,283
|
42,695
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-22,517
|
-24,038
|
-24,848
|
-25,808
|
-26,739
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11,657
|
11,630
|
11,609
|
11,588
|
11,567
|
|
- Nguyên giá
|
11,873
|
11,873
|
11,873
|
11,873
|
11,873
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-215
|
-243
|
-264
|
-285
|
-305
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
278
|
278
|
383
|
383
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
278
|
278
|
383
|
383
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
4,644
|
7,955
|
6,004
|
8,318
|
10,485
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
4,644
|
7,955
|
6,004
|
8,318
|
10,485
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
63,307
|
65,425
|
61,158
|
62,128
|
62,200
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,951
|
6,962
|
5,008
|
5,864
|
3,766
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,951
|
6,962
|
5,008
|
5,864
|
3,766
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
486
|
1,544
|
2,997
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,112
|
2,216
|
649
|
535
|
774
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
55
|
0
|
161
|
30
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
972
|
1,085
|
139
|
184
|
859
|
|
6. Phải trả người lao động
|
659
|
475
|
325
|
168
|
352
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
53
|
53
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
574
|
960
|
642
|
48
|
100
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,632
|
1,684
|
1,654
|
1,718
|
1,651
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
58,356
|
58,463
|
56,150
|
56,264
|
58,435
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
58,356
|
58,463
|
56,150
|
56,264
|
58,435
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,591
|
50,591
|
55,650
|
55,650
|
55,650
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-311
|
-311
|
-311
|
-311
|
-311
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
8,076
|
8,183
|
810
|
925
|
3,096
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4,258
|
4,258
|
576
|
576
|
576
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,818
|
3,925
|
234
|
348
|
2,519
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
63,307
|
65,425
|
61,158
|
62,128
|
62,200
|