|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
26.148
|
25.819
|
24.192
|
28.372
|
14.300
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.318
|
3.325
|
2.362
|
3.629
|
879
|
|
1. Tiền
|
2.318
|
3.325
|
2.362
|
3.629
|
879
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13.939
|
11.564
|
14.904
|
17.720
|
9.704
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2.174
|
3.188
|
5.593
|
6.244
|
6.038
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
5.994
|
3.295
|
3.075
|
4.277
|
468
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.771
|
5.081
|
6.236
|
7.198
|
3.198
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
6.331
|
5.760
|
857
|
2.774
|
805
|
|
1. Hàng tồn kho
|
6.331
|
5.760
|
857
|
2.774
|
805
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.559
|
5.170
|
6.070
|
4.248
|
2.913
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.377
|
3.720
|
4.877
|
3.010
|
2.124
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.172
|
1.450
|
1.193
|
1.238
|
789
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
11
|
1
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
35.010
|
36.308
|
38.008
|
35.812
|
50.680
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
580
|
545
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
580
|
545
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28.043
|
27.063
|
27.523
|
26.581
|
25.128
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
16.434
|
15.475
|
15.956
|
15.035
|
13.602
|
|
- Nguyên giá
|
41.283
|
41.283
|
42.695
|
42.695
|
39.089
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.848
|
-25.808
|
-26.739
|
-27.660
|
-25.487
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
11.609
|
11.588
|
11.567
|
11.546
|
11.525
|
|
- Nguyên giá
|
11.873
|
11.873
|
11.873
|
11.873
|
11.873
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-264
|
-285
|
-305
|
-326
|
-347
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
383
|
383
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
383
|
383
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20.000
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20.000
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6.004
|
8.318
|
10.485
|
9.231
|
5.553
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6.004
|
8.318
|
10.485
|
9.231
|
5.553
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
61.158
|
62.128
|
62.200
|
64.183
|
64.980
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
5.008
|
5.864
|
3.766
|
8.464
|
6.258
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
5.008
|
5.864
|
3.766
|
8.464
|
6.258
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
1.544
|
2.997
|
0
|
4.327
|
2.713
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
649
|
535
|
774
|
788
|
1.049
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
161
|
30
|
11
|
9
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
139
|
184
|
859
|
810
|
124
|
|
6. Phải trả người lao động
|
325
|
168
|
352
|
260
|
296
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
53
|
53
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
642
|
48
|
100
|
542
|
392
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.654
|
1.718
|
1.651
|
1.725
|
1.676
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
56.150
|
56.264
|
58.435
|
55.719
|
58.722
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
56.150
|
56.264
|
58.435
|
55.719
|
58.722
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
55.650
|
55.650
|
55.650
|
55.650
|
55.650
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
-311
|
-311
|
-311
|
-311
|
-311
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
810
|
925
|
3.096
|
380
|
3.383
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
576
|
576
|
576
|
576
|
576
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
234
|
348
|
2.519
|
-196
|
2.807
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
61.158
|
62.128
|
62.200
|
64.183
|
64.980
|