|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
6.662
|
12.917
|
6.830
|
4.724
|
13.323
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
0
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
6.662
|
12.917
|
6.830
|
4.724
|
13.323
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
4.648
|
9.223
|
4.320
|
4.556
|
8.630
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.014
|
3.694
|
2.510
|
168
|
4.693
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
37
|
79
|
108
|
77
|
137
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
872
|
1.425
|
983
|
1.664
|
453
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
1.083
|
1.839
|
1.280
|
1.143
|
1.055
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
24
|
352
|
138
|
-2.716
|
3.049
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.568
|
|
13. Chi phí khác
|
2
|
366
|
0
|
|
3.563
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-2
|
-366
|
0
|
0
|
4
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
23
|
-14
|
138
|
-2.716
|
3.054
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
5
|
|
23
|
|
72
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
5
|
|
23
|
0
|
72
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
18
|
-14
|
114
|
-2.716
|
2.982
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
18
|
-14
|
114
|
-2.716
|
2.982
|