TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
263,159
|
275,719
|
315,282
|
342,608
|
387,207
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
37,253
|
28,382
|
20,736
|
39,550
|
57,695
|
1. Tiền
|
37,253
|
28,382
|
20,736
|
39,550
|
57,695
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
2
|
10,002
|
2
|
2
|
20,002
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
10,000
|
0
|
0
|
20,000
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
125,153
|
168,997
|
171,784
|
197,512
|
213,874
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
89,181
|
114,438
|
131,124
|
154,145
|
159,904
|
2. Trả trước cho người bán
|
46,738
|
61,961
|
39,303
|
39,296
|
51,809
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
11,343
|
13,538
|
13,446
|
15,910
|
14,008
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-22,110
|
-20,940
|
-12,089
|
-11,839
|
-11,846
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
89,671
|
58,574
|
100,320
|
86,882
|
84,147
|
1. Hàng tồn kho
|
89,671
|
58,574
|
100,320
|
86,882
|
84,147
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
11,080
|
9,764
|
22,439
|
18,663
|
11,489
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
10,131
|
9,641
|
15,924
|
18,584
|
11,358
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
828
|
0
|
6,492
|
24
|
130
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
121
|
123
|
24
|
54
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
310,638
|
360,420
|
417,104
|
427,877
|
374,758
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,050
|
6,050
|
6,250
|
6,050
|
6,050
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,050
|
6,050
|
6,250
|
6,050
|
6,050
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
278,166
|
285,098
|
342,186
|
310,462
|
283,257
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
246,869
|
254,660
|
312,608
|
281,743
|
255,397
|
- Nguyên giá
|
393,623
|
437,066
|
536,783
|
552,102
|
563,054
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-146,755
|
-182,406
|
-224,175
|
-270,359
|
-307,657
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
31,297
|
30,438
|
29,579
|
28,719
|
27,860
|
- Nguyên giá
|
38,294
|
38,294
|
38,294
|
38,294
|
38,294
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,996
|
-7,856
|
-8,715
|
-9,574
|
-10,434
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13,586
|
14,616
|
16,033
|
17,354
|
16,489
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13,586
|
14,616
|
16,033
|
17,354
|
16,489
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
40,770
|
40,770
|
82,770
|
62,770
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
5,348
|
5,348
|
5,348
|
5,348
|
5,348
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
2,178
|
2,178
|
2,178
|
2,178
|
2,178
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-7,526
|
-7,526
|
-7,526
|
-7,526
|
-7,526
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
40,770
|
40,770
|
82,770
|
62,770
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17,836
|
13,885
|
11,864
|
11,241
|
6,192
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
13,164
|
9,111
|
6,980
|
6,334
|
6,192
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4,672
|
4,774
|
4,884
|
4,907
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
573,797
|
636,139
|
732,385
|
770,485
|
761,965
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
213,679
|
247,420
|
309,402
|
297,173
|
250,903
|
I. Nợ ngắn hạn
|
152,751
|
100,692
|
116,365
|
138,061
|
88,903
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
110,897
|
55,789
|
61,598
|
97,143
|
56,129
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
19,647
|
22,654
|
30,495
|
21,507
|
11,603
|
4. Người mua trả tiền trước
|
9,449
|
7,556
|
6,539
|
4,013
|
4,607
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3,059
|
4,745
|
2,907
|
2,902
|
4,054
|
6. Phải trả người lao động
|
6,024
|
8,243
|
5,912
|
6,022
|
9,866
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
740
|
213
|
1,169
|
1,076
|
402
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1,781
|
394
|
273
|
954
|
918
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
1,154
|
1,097
|
7,472
|
4,444
|
1,325
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
60,928
|
146,728
|
193,037
|
159,112
|
162,000
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
187
|
187
|
187
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
60,741
|
146,541
|
192,850
|
159,112
|
162,000
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
360,118
|
388,719
|
422,983
|
473,312
|
511,062
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
360,118
|
388,719
|
422,983
|
473,312
|
511,062
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
61,999
|
61,999
|
61,999
|
61,999
|
61,999
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
33,450
|
33,450
|
33,450
|
33,450
|
33,450
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
571
|
571
|
571
|
571
|
571
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
19,914
|
15,986
|
15,986
|
11,217
|
11,217
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
238,233
|
272,568
|
306,508
|
365,564
|
403,825
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
163,493
|
225,791
|
253,497
|
298,004
|
349,848
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
74,739
|
46,776
|
53,011
|
67,560
|
53,977
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
5,951
|
4,145
|
4,468
|
511
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
573,797
|
636,139
|
732,385
|
770,485
|
761,965
|