単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 1,027,156 1,338,733 1,157,351 1,054,377 1,126,491
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -857,422 -1,206,440 -987,249 -874,090 -950,577
3. Tiền chi trả cho người lao động -60,729 -71,991 -72,448 -70,572 -52,103
4. Tiền chi trả lãi vay -11,861 -18,868 -16,903 -12,833 -9,596
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -6,780 -6,926 -7,457 -6,417 -5,176
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 3,479 25,791 16,378 11,003 7,555
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -21,626 -20,646 -16,984 -19,446 -13,077
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 72,219 39,653 72,688 82,023 103,517
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -46,715 -101,592 -22,257 -24,526 -7,692
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 404 1,271 277 200
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -50,770 -72,300 -30,000 -71,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 10,000 30,300 30,000 92,000
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 18,000 4,266
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 4,575 1,704 7,379 6,620
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư -97,082 -87,017 -43,282 -12,604 19,629
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 785,279 1,054,130 728,286 750,109 438,099
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -754,587 -1,002,013 -726,479 -788,235 -592,839
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -14,700 -12,400 -12,400 -12,400 -12,400
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 15,993 39,717 -10,592 -50,526 -167,194
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ -8,870 -7,646 18,814 18,893 -44,048
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 37,253 28,382 20,736 38,802 57,695
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 28,382 20,736 39,550 57,695 13,646