Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5.987 13.378 21.745 22.231 23.989
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 5.987 13.378 21.745 22.231 23.989
4. Giá vốn hàng bán 12.614 14.485 19.696 20.219 20.778
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) -6.628 -1.107 2.048 2.012 3.211
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1 1.912 3.493 6.077 2.984
7. Chi phí tài chính 11.187 24.934 12.525 5.680 48
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.853 3.173 3.753 4.195 3.873
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -20.667 -27.303 -10.736 -1.787 2.274
12. Thu nhập khác 0 0 1 0 0
13. Chi phí khác 157 436 85 84 1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -157 -436 -84 -84 -1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -20.823 -27.738 -10.820 -1.871 2.273
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 33 0 0 0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 33 0 0 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -20.823 -27.771 -10.820 -1.871 2.273
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -348 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -20.476 -27.771 -10.820 -1.871 2.273