|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.987
|
13.378
|
21.745
|
22.231
|
23.989
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5.987
|
13.378
|
21.745
|
22.231
|
23.989
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
12.614
|
14.485
|
19.696
|
20.219
|
20.778
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-6.628
|
-1.107
|
2.048
|
2.012
|
3.211
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1
|
1.912
|
3.493
|
6.077
|
2.984
|
|
7. Chi phí tài chính
|
11.187
|
24.934
|
12.525
|
5.680
|
48
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.853
|
3.173
|
3.753
|
4.195
|
3.873
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-20.667
|
-27.303
|
-10.736
|
-1.787
|
2.274
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
1
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
157
|
436
|
85
|
84
|
1
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-157
|
-436
|
-84
|
-84
|
-1
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-20.823
|
-27.738
|
-10.820
|
-1.871
|
2.273
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
33
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
33
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-20.823
|
-27.771
|
-10.820
|
-1.871
|
2.273
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-348
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-20.476
|
-27.771
|
-10.820
|
-1.871
|
2.273
|