Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2021 Q4 2022 Q4 2023 Q4 2024 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 113.993 178.295 193.327 180.644 189.674
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 8.619 9.504 6.970 19.798 25.524
1. Tiền 3.619 5.504 6.970 15.798 20.524
2. Các khoản tương đương tiền 5.000 4.000 0 4.000 5.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 8.226 6.000 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 8.226 6.000 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 81.838 111.024 102.830 109.177 91.238
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 37.034 69.617 87.026 73.378 66.859
2. Trả trước cho người bán 44.257 41.417 14.206 28.577 8.613
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.025 668 2.374 7.795 16.139
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -478 -679 -776 -573 -373
IV. Tổng hàng tồn kho 15.176 48.760 79.013 51.079 70.517
1. Hàng tồn kho 15.176 48.760 79.013 51.079 70.517
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 134 3.008 4.514 591 2.396
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 2.001 2.655 0 2.039
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 134 1.007 1.859 591 357
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 57.528 54.592 51.923 49.853 47.986
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 55.855 53.677 51.665 49.652 47.705
1. Tài sản cố định hữu hình 42.215 40.038 38.025 36.013 34.066
- Nguyên giá 77.124 77.124 77.124 77.124 77.124
- Giá trị hao mòn lũy kế -34.909 -37.086 -39.099 -41.111 -43.058
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 13.640 13.640 13.640 13.640 13.640
- Nguyên giá 13.640 13.640 13.640 13.640 13.640
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 281 195 212 201 281
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 281 281 281 281 281
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -86 -69 -80 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.393 720 47 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.393 720 47 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 171.521 232.887 245.250 230.497 237.660
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 95.286 154.235 166.912 152.040 158.391
I. Nợ ngắn hạn 94.726 153.641 166.318 151.446 157.797
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 1.390 21.167 40.471 19.433 13.421
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.392 57.238 99.192 59.005 69.342
4. Người mua trả tiền trước 68.099 69.377 17.416 61.175 63.016
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 606 600 537 470 355
6. Phải trả người lao động 834 640 1.237 1.108 1.454
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 2.437 865 3.305 5.655 5.278
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 907 958 978 913 840
11. Phải trả ngắn hạn khác 285 239 227 329 379
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.775 2.557 2.953 3.358 3.713
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 561 594 594 594 594
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 561 594 594 594 594
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 76.235 78.652 78.338 78.458 79.269
I. Vốn chủ sở hữu 76.235 78.652 78.338 78.458 79.269
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 37.325 37.325 37.325 37.325 37.325
2. Thặng dư vốn cổ phần -190 -190 -190 -190 -190
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 26.253 26.253 26.253 26.253 26.253
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 8.836 8.836 9.451 9.973 10.453
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4.011 6.428 5.499 5.097 5.429
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 321 278 284 298 357
- LNST chưa phân phối kỳ này 3.690 6.149 5.215 4.799 5.072
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 171.521 232.887 245.250 230.497 237.660