Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 206.046 310.436 266.183 202.841 229.020
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 18.325 25.719 20.800 26.966 30.167
1. Tiền 18.325 25.719 20.800 26.966 30.167
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 4.056 353 353 353 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 4.056 353 353 353 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 132.078 120.786 168.216 103.042 110.738
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 118.518 113.909 162.932 97.224 99.885
2. Trả trước cho người bán 9.722 3.845 2.879 2.359 9.267
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.504 4.698 4.070 5.124 3.252
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.666 -1.666 -1.666 -1.666 -1.666
IV. Tổng hàng tồn kho 51.106 151.644 75.304 70.216 83.062
1. Hàng tồn kho 51.106 151.644 75.304 70.216 83.062
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 482 11.933 1.510 2.264 5.053
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 387 1.981 1.415 1.144 1.844
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 9.817 0 1.025 3.074
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 95 135 95 95 135
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 14.605 14.738 28.187 16.230 18.660
I. Các khoản phải thu dài hạn 1.040 1.308 14.454 0 1.458
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 1.040 1.308 14.454 0 1.458
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12.542 11.984 12.498 13.797 13.738
1. Tài sản cố định hữu hình 12.529 11.975 12.492 13.794 13.738
- Nguyên giá 118.297 118.687 120.125 122.329 122.701
- Giá trị hao mòn lũy kế -105.768 -106.712 -107.634 -108.535 -108.963
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 12 9 6 3 0
- Nguyên giá 93 93 93 93 93
- Giá trị hao mòn lũy kế -81 -84 -87 -90 -93
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 451 1.115 1.064 436 603
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 451 1.115 1.064 436 603
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 24 24 23 23 23
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.774 1.774 1.774 1.774 1.774
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.750 -1.750 -1.751 -1.751 -1.751
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 547 306 147 1.974 2.838
1. Chi phí trả trước dài hạn 547 306 147 1.974 2.838
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 220.651 325.173 294.369 219.071 247.680
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 134.523 237.789 205.182 129.319 153.731
I. Nợ ngắn hạn 130.610 233.715 196.055 120.192 147.157
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 63.878 79.735 79.097 39.807 47.254
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 25.672 100.714 59.127 16.195 32.247
4. Người mua trả tiền trước 28.857 49.617 50.161 53.035 56.008
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4.929 11 1.233 3.614 15
6. Phải trả người lao động 4.400 1.340 2.209 3.612 4.888
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1.843 1.452 2.675 2.399 2.423
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 341 326 506 482 568
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 523 361 888 888 3.595
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 168 160 160 160 160
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 3.912 4.073 9.127 9.127 6.574
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 3.912 4.073 9.127 9.127 6.574
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 86.129 87.385 89.187 89.752 93.949
I. Vốn chủ sở hữu 86.129 87.385 89.187 89.752 93.949
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 80.000 80.000 80.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.680 3.680 3.680 3.680 3.680
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 2.449 3.705 5.507 6.072 10.269
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -92 2.449 2.449 5.507 6.072
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.541 1.256 3.058 565 4.197
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 220.651 325.173 294.369 219.071 247.680