|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
186.393
|
152.897
|
222.117
|
255.111
|
251.297
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
25.269
|
13.525
|
32.147
|
26.993
|
20.026
|
|
1. Tiền
|
25.269
|
13.525
|
32.147
|
26.993
|
20.026
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
97.558
|
74.399
|
123.113
|
77.011
|
116.523
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
87.237
|
65.401
|
117.204
|
71.842
|
112.379
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
8.976
|
7.163
|
5.397
|
3.896
|
2.518
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.011
|
3.502
|
2.178
|
2.939
|
3.292
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.666
|
-1.666
|
-1.666
|
-1.666
|
-1.666
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
60.530
|
60.002
|
62.476
|
136.749
|
105.950
|
|
1. Hàng tồn kho
|
60.530
|
60.002
|
62.476
|
136.749
|
105.950
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.035
|
4.971
|
4.382
|
14.358
|
8.798
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.190
|
2.209
|
723
|
3.448
|
1.149
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
1.805
|
2.732
|
3.599
|
10.721
|
7.342
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
40
|
30
|
60
|
188
|
306
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
17.889
|
15.316
|
17.469
|
14.571
|
16.413
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1.096
|
891
|
1.304
|
766
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.096
|
891
|
1.304
|
766
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13.090
|
12.048
|
12.107
|
11.712
|
13.331
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13.090
|
12.048
|
12.107
|
11.712
|
13.331
|
|
- Nguyên giá
|
124.129
|
123.884
|
125.010
|
125.210
|
123.352
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-111.039
|
-111.836
|
-112.903
|
-113.498
|
-110.021
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
93
|
93
|
93
|
93
|
93
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
385
|
431
|
0
|
0
|
96
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
385
|
431
|
0
|
0
|
96
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
22
|
22
|
22
|
22
|
22
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.774
|
1.774
|
1.774
|
1.774
|
1.774
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1.752
|
-1.752
|
-1.752
|
-1.752
|
-1.752
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
3.296
|
1.923
|
4.035
|
2.071
|
2.964
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
3.296
|
1.923
|
4.035
|
2.071
|
2.964
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
204.283
|
168.213
|
239.587
|
269.681
|
267.710
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
108.935
|
72.250
|
139.708
|
169.229
|
166.137
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
99.405
|
62.720
|
128.372
|
157.896
|
160.982
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
34.561
|
27.776
|
28.945
|
84.253
|
93.987
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
24.373
|
11.740
|
64.619
|
40.810
|
31.369
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
33.356
|
18.169
|
24.878
|
28.282
|
21.724
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
323
|
213
|
763
|
3
|
340
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.716
|
1.454
|
5.616
|
2.355
|
2.341
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.039
|
1.515
|
1.906
|
511
|
3.093
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
736
|
552
|
201
|
255
|
424
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.265
|
1.265
|
1.408
|
1.408
|
7.685
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36
|
36
|
36
|
19
|
19
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9.530
|
9.530
|
11.336
|
11.333
|
5.155
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9.530
|
9.530
|
11.336
|
11.333
|
5.155
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
95.347
|
95.963
|
99.879
|
100.453
|
101.573
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
95.347
|
95.963
|
99.879
|
100.453
|
101.573
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
80.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3.680
|
3.680
|
3.680
|
3.680
|
3.680
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11.667
|
12.283
|
16.199
|
16.772
|
17.893
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10.269
|
11.667
|
10.269
|
16.199
|
16.199
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1.398
|
616
|
5.930
|
574
|
1.694
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
204.283
|
168.213
|
239.587
|
269.681
|
267.710
|