|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
178,508
|
186,393
|
152,897
|
222,117
|
255,111
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
17,913
|
25,269
|
13,525
|
32,147
|
26,993
|
|
1. Tiền
|
17,913
|
25,269
|
13,525
|
32,147
|
26,993
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
91,279
|
97,558
|
74,399
|
123,113
|
77,011
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
80,551
|
87,237
|
65,401
|
117,204
|
71,842
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9,881
|
8,976
|
7,163
|
5,397
|
3,896
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,514
|
3,011
|
3,502
|
2,178
|
2,939
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,666
|
-1,666
|
-1,666
|
-1,666
|
-1,666
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
65,344
|
60,530
|
60,002
|
62,476
|
136,749
|
|
1. Hàng tồn kho
|
65,344
|
60,530
|
60,002
|
62,476
|
136,749
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3,971
|
3,035
|
4,971
|
4,382
|
14,358
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,261
|
1,190
|
2,209
|
723
|
3,448
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,670
|
1,805
|
2,732
|
3,599
|
10,721
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
40
|
40
|
30
|
60
|
188
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
18,027
|
17,889
|
15,316
|
17,469
|
14,571
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,458
|
1,096
|
891
|
1,304
|
766
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1,458
|
1,096
|
891
|
1,304
|
766
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
13,531
|
13,090
|
12,048
|
12,107
|
11,712
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
13,531
|
13,090
|
12,048
|
12,107
|
11,712
|
|
- Nguyên giá
|
123,615
|
124,129
|
123,884
|
125,010
|
125,210
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-110,084
|
-111,039
|
-111,836
|
-112,903
|
-113,498
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
93
|
93
|
93
|
93
|
93
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
-93
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
439
|
385
|
431
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
439
|
385
|
431
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
23
|
22
|
22
|
22
|
22
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,774
|
1,774
|
1,774
|
1,774
|
1,774
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-1,751
|
-1,752
|
-1,752
|
-1,752
|
-1,752
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,576
|
3,296
|
1,923
|
4,035
|
2,071
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,576
|
3,296
|
1,923
|
4,035
|
2,071
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
196,534
|
204,283
|
168,213
|
239,587
|
269,681
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
101,566
|
108,935
|
72,250
|
139,708
|
169,229
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
92,051
|
99,405
|
62,720
|
128,372
|
157,896
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
49,963
|
34,561
|
27,776
|
28,945
|
84,253
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,968
|
24,373
|
11,740
|
64,619
|
40,810
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
22,358
|
33,356
|
18,169
|
24,878
|
28,282
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
170
|
323
|
213
|
763
|
3
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,504
|
1,716
|
1,454
|
5,616
|
2,355
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2,768
|
3,039
|
1,515
|
1,906
|
511
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
630
|
736
|
552
|
201
|
255
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
654
|
1,265
|
1,265
|
1,408
|
1,408
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
36
|
36
|
36
|
36
|
19
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
9,515
|
9,530
|
9,530
|
11,336
|
11,333
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9,515
|
9,530
|
9,530
|
11,336
|
11,333
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
94,969
|
95,347
|
95,963
|
99,879
|
100,453
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
94,969
|
95,347
|
95,963
|
99,879
|
100,453
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
80,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
3,680
|
3,680
|
3,680
|
3,680
|
3,680
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
11,289
|
11,667
|
12,283
|
16,199
|
16,772
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
10,269
|
10,269
|
11,667
|
10,269
|
16,199
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
1,020
|
1,398
|
616
|
5,930
|
574
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
196,534
|
204,283
|
168,213
|
239,587
|
269,681
|