Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 124.970 110.634 200.610 205.945 227.739
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4.601 8.872 19.499 18.325 30.167
1. Tiền 4.601 8.872 19.499 18.325 30.167
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 9.306 4.056 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 9.306 4.056 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 93.963 58.269 81.686 132.077 110.705
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 94.042 58.258 76.017 118.517 99.885
2. Trả trước cho người bán 657 527 1.681 9.722 9.257
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 931 1.149 5.655 5.504 3.229
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1.666 -1.666 -1.666 -1.666 -1.666
IV. Tổng hàng tồn kho 26.235 43.131 87.447 51.005 82.676
1. Hàng tồn kho 26.235 43.131 87.447 51.005 82.676
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 171 362 2.672 482 4.191
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 76 267 219 387 982
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 95 2.358 0 3.074
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 95 0 95 95 135
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 17.597 16.801 15.487 14.605 19.614
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 1.040 1.458
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 1.040 1.458
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 16.155 14.160 12.349 12.542 14.587
1. Tài sản cố định hữu hình 16.107 14.124 12.325 12.529 14.587
- Nguyên giá 111.330 112.747 114.493 118.297 123.615
- Giá trị hao mòn lũy kế -95.223 -98.623 -102.169 -105.768 -109.029
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 48 36 24 12 0
- Nguyên giá 93 93 93 93 93
- Giá trị hao mòn lũy kế -45 -57 -69 -81 -93
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 1.119 1.221 451 700
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 1.119 1.221 451 700
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 28 27 26 24 23
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.774 1.774 1.774 1.774 1.774
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -1.746 -1.748 -1.749 -1.750 -1.751
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.414 1.495 1.891 547 2.846
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.414 1.495 1.891 547 2.846
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 142.567 127.435 216.097 220.550 247.353
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 99.676 87.011 173.844 134.421 153.404
I. Nợ ngắn hạn 98.717 87.011 173.717 130.348 143.889
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 73.025 55.470 90.865 63.878 47.254
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17.020 18.881 48.958 25.671 32.257
4. Người mua trả tiền trước 4.228 9.653 30.917 28.857 55.555
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.707 435 5 4.929 15
6. Phải trả người lao động 1.496 1.260 1.106 4.394 5.004
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 758 176 1.294 1.748 2.423
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 295 710 382 341 568
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 242 0 361 654
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 188 184 190 168 160
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 959 0 127 4.073 9.515
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 959 0 127 4.073 9.515
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 42.891 40.424 42.252 86.129 93.949
I. Vốn chủ sở hữu 42.891 40.424 42.252 86.129 93.949
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 40.000 40.000 40.000 80.000 80.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 3.800 3.800 3.800 3.680 3.680
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 16.984 16.984 16.984 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 10.743 10.743 10.743 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -28.637 -31.103 -29.275 2.449 10.269
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -31.274 -28.637 -31.103 -1.548 2.449
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.637 -2.467 1.829 3.997 7.820
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 142.567 127.435 216.097 220.550 247.353