1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
245.223
|
95.921
|
240.232
|
252.388
|
387.379
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
245.223
|
95.921
|
240.232
|
252.388
|
387.379
|
4. Giá vốn hàng bán
|
222.145
|
82.856
|
222.061
|
227.128
|
356.606
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
23.079
|
13.066
|
18.171
|
25.260
|
30.773
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
41
|
5
|
293
|
241
|
170
|
7. Chi phí tài chính
|
8.289
|
4.036
|
4.077
|
5.948
|
4.743
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
8.286
|
3.235
|
4.076
|
5.538
|
4.657
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Chi phí bán hàng
|
319
|
0
|
0
|
4.727
|
5.902
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
12.355
|
11.895
|
12.743
|
12.980
|
16.600
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
2.157
|
-2.860
|
1.644
|
1.845
|
3.698
|
12. Thu nhập khác
|
785
|
501
|
243
|
2.606
|
4.255
|
13. Chi phí khác
|
304
|
110
|
60
|
455
|
133
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
480
|
391
|
183
|
2.151
|
4.122
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
2.637
|
-2.469
|
1.827
|
3.996
|
7.820
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
2.637
|
-2.469
|
1.827
|
3.996
|
7.820
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
2.637
|
-2.469
|
1.827
|
3.996
|
7.820
|