|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
16.124
|
9.158
|
12.490
|
14.595
|
14.111
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
23
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
16.100
|
9.158
|
12.490
|
14.595
|
14.111
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
11.988
|
7.075
|
9.869
|
12.056
|
12.179
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4.112
|
2.084
|
2.621
|
2.540
|
1.933
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
435
|
895
|
234
|
73
|
87
|
|
7. Chi phí tài chính
|
1.481
|
756
|
5
|
6
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
1.395
|
756
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.141
|
760
|
405
|
434
|
341
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.958
|
2.764
|
3.371
|
3.395
|
2.533
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.034
|
-1.303
|
-925
|
-1.222
|
-854
|
|
12. Thu nhập khác
|
278
|
27
|
59
|
0
|
|
|
13. Chi phí khác
|
45
|
|
|
0
|
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
233
|
27
|
59
|
0
|
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-801
|
-1.276
|
-866
|
-1.222
|
-854
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-801
|
-1.276
|
-866
|
-1.222
|
-854
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-801
|
-1.276
|
-866
|
-1.222
|
|