Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
Thu nhập lãi thuần 35.581.380 41.788.465 47.930.042 53.083.104 62.402.793
Thu nhập từ lãi và các khoản thu nhập tương tự 83.681.724 84.631.892 104.651.153 132.351.895 124.449.608
Chi phí lãi và các chi phí tương tự -48.100.344 -42.843.427 -56.721.111 -79.268.791 -62.046.815
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ 4.340.791 4.952.240 6.089.425 7.153.829 6.706.137
Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 8.342.489 9.570.259 11.774.194 12.389.494 12.236.640
Chi phí hoạt động dịch vụ -4.001.698 -4.618.019 -5.684.769 -5.235.665 -5.530.503
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối 1.999.716 1.812.484 3.570.060 4.248.109 4.190.082
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh 601.275 495.864 -89.931 292.564 92.743
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư 360.950 215.222 -36.023 -154.121 -332.706
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác 1.875.817 3.406.859 6.604.576 5.747.814 8.459.186
Thu nhập từ hoạt động khác 2.700.513 4.525.062 7.588.452 7.026.534 10.827.213
Chi phí hoạt động khác -824.696 -1.118.203 -983.876 -1.278.720 -2.368.027
Thu nhập từ hoạt động góp vốn mua cổ phần 520.097 477.382 512.244 287.268 390.648
Chi phí hoạt động -16.061.505 -17.178.024 -19.303.798 -20.443.364 -22.551.734
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 29.218.521 35.970.492 45.276.595 50.215.203 59.357.149
Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng -12.148.181 -18.381.525 -24.163.177 -25.115.141 -27.598.829
Tổng lợi nhuận trước thuế 17.070.340 17.588.967 21.113.418 25.100.062 31.758.320
Chi phí thuế TNDN -3.329.341 -3.370.017 -4.141.359 -4.966.660 -6.283.311
Chi phí thuế thu nhập hiện hành -3.317.046 -3.408.363 -4.140.908 -4.966.601 -6.283.512
Chi phí thuế TNDN giữ lại -12.295 38.346 -451 -59 201
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13.740.999 14.218.950 16.972.059 20.133.402 25.475.009
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 61.892 126.634 64.000 141.169 133.495
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 13.679.107 14.092.316 16.908.059 19.992.233 25.341.514