|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
172.846
|
190.555
|
228.404
|
210.514
|
201.600
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
46.524
|
82.997
|
116.804
|
68.070
|
38.562
|
|
1. Tiền
|
20.686
|
43.130
|
84.454
|
31.695
|
24.562
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
25.839
|
39.867
|
32.350
|
36.375
|
14.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
39.850
|
33.850
|
23.862
|
42.862
|
57.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
39.850
|
33.850
|
23.862
|
42.862
|
57.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32.356
|
21.593
|
23.359
|
34.965
|
30.335
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
8.040
|
8.536
|
9.452
|
18.419
|
8.098
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
19.446
|
9.024
|
13.968
|
15.523
|
18.995
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
6.625
|
5.816
|
1.723
|
2.825
|
5.048
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.755
|
-1.783
|
-1.784
|
-1.802
|
-1.806
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
51.855
|
48.129
|
57.092
|
58.592
|
65.374
|
|
1. Hàng tồn kho
|
52.859
|
49.163
|
58.123
|
60.168
|
66.954
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.005
|
-1.034
|
-1.031
|
-1.576
|
-1.580
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.260
|
3.985
|
7.288
|
6.026
|
9.829
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
2.091
|
1.969
|
4.058
|
2.733
|
2.649
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
121
|
2.008
|
3.223
|
3.286
|
2.729
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
48
|
8
|
8
|
8
|
4.451
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
647.505
|
681.765
|
710.633
|
731.615
|
738.919
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
165
|
165
|
165
|
165
|
165
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
-165
|
-165
|
-165
|
-165
|
-165
|
|
II. Tài sản cố định
|
577.132
|
605.940
|
622.920
|
645.542
|
654.628
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
576.766
|
605.575
|
622.554
|
645.176
|
654.262
|
|
- Nguyên giá
|
1.261.143
|
1.310.955
|
1.350.312
|
1.387.087
|
1.419.730
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-684.376
|
-705.380
|
-727.757
|
-741.911
|
-765.468
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
366
|
366
|
366
|
366
|
366
|
|
- Nguyên giá
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
1.593
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.227
|
-1.227
|
-1.227
|
-1.227
|
-1.227
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
49.970
|
56.479
|
69.320
|
67.222
|
67.277
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
49.970
|
56.479
|
69.320
|
67.222
|
67.277
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
884
|
884
|
884
|
884
|
884
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
884
|
884
|
884
|
884
|
884
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19.519
|
18.463
|
17.510
|
17.968
|
16.131
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
19.519
|
18.463
|
17.510
|
17.968
|
16.131
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
820.351
|
872.320
|
939.038
|
942.129
|
940.519
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
224.161
|
262.764
|
355.510
|
339.464
|
314.022
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
122.419
|
159.753
|
204.923
|
176.749
|
152.819
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
68.327
|
90.265
|
93.573
|
101.667
|
89.517
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
9.015
|
21.018
|
12.371
|
14.326
|
10.819
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
477
|
2.874
|
2.680
|
2.609
|
702
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
9.027
|
9.009
|
7.603
|
7.895
|
7.734
|
|
6. Phải trả người lao động
|
12.735
|
10.670
|
26.120
|
25.431
|
20.147
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
3.218
|
3.144
|
2.576
|
1.719
|
2.279
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
6.393
|
14.022
|
45.039
|
8.653
|
8.690
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
9.704
|
4.230
|
5.775
|
6.181
|
6.181
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
3.525
|
4.520
|
9.186
|
8.269
|
6.751
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
101.742
|
103.011
|
150.587
|
162.715
|
161.203
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
442
|
442
|
442
|
482
|
482
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
97.500
|
95.269
|
142.845
|
154.933
|
153.447
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
3.800
|
7.300
|
7.300
|
7.300
|
7.274
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
596.190
|
609.556
|
583.528
|
602.666
|
626.497
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
596.190
|
609.556
|
583.528
|
602.666
|
626.497
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
280.000
|
280.000
|
280.000
|
280.000
|
280.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6.856
|
6.856
|
6.856
|
6.856
|
6.871
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
47.517
|
50.782
|
58.479
|
58.479
|
58.479
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-10
|
-10
|
-10
|
-10
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
68.033
|
75.394
|
94.185
|
94.185
|
94.185
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
116.639
|
124.631
|
67.959
|
83.672
|
103.954
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
92.911
|
80.404
|
9.675
|
9.675
|
83.614
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
23.727
|
44.227
|
58.284
|
73.997
|
20.340
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
276
|
276
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
76.879
|
71.628
|
76.059
|
79.484
|
83.008
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
820.351
|
872.320
|
939.038
|
942.129
|
940.519
|